republic of india

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Cộng hòa Ấn Độ: "republic of india" tên gọi chính thức của một quốc gia chủ quyền nằm ở tiểu lục địa châu Á, phía nam châu Á. Đây quốc gia đông dân thứ hai trên thế giới, giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1947.
    • Thực thể chính trị: Thuật ngữ này chỉ một nước cộng hòa với hệ thống chính phủ dân chủ, hiến pháp lãnh thổ xác định.
dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Ấn Độ nổi tiếng với nền văn hóa ngôn ngữ đa dạng.)
  • (Ấn Độ trở thành Cộng hòa Ấn Độ vào ngày 26 tháng 1 năm 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of India" thường được dùng trong các văn bản chính thức, ngoại giao hoặc hiến pháp.
    • The Constitution of the Republic of India was adopted in 1949. (Hiến pháp của Cộng hòa Ấn Độ được thông qua năm 1949.)
  • "Republic of India" có thể được viết tắt India trong giao tiếp thông thường, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính trị.
    • The Republic of India maintains diplomatic relations with many countries. (Cộng hòa Ấn Độ duy trì quan hệ ngoại giao với nhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • India (Danh từ riêng): tên gọi tắt của "Republic of India".
    • India is a member of the United Nations. (Ấn Độ thành viên của Liên Hợp Quốc.)
  • Indian (Tính từ/Danh từ): thuộc về Ấn Độ hoặc người Ấn Độ.
    • Indian cuisine is famous worldwide. (Ẩm thực Ấn Độ nổi tiếng toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Bharat: tên gọi cổ xưa của Ấn Độ, thường được dùng trong các văn bản chính thức văn hóa.
    • Bharat is the Hindi name for India. (Bharat tên gọi tiếng Hindi của Ấn Độ.)
  • Hindustan: tên gọi lịch sử, thường dùng trong thơ ca văn hóa.
    • Hindustan has a rich history of ancient civilizations. (Hindustan lịch sử phong phú của các nền văn minh cổ đại.)
Các cụm từ liên quan
  • The Union of India: thuật ngữ pháp chỉ chính phủ liên bang Ấn Độ.
    • The Union of India has jurisdiction over all states. (Liên bang Ấn Độ thẩm quyền trên tất cả các bang.)
  • Indian subcontinent: tiểu lục địa Ấn Độ, bao gồm Ấn Độ các quốc gia lân cận.
    • The Indian subcontinent is home to over 1.8 billion people. (Tiểu lục địa Ấn Độ nơi sinh sống của hơn 1,8 tỷ người.)
Thành ngữ liên quan
  • Incredible India: khẩu hiệu du lịch nổi tiếng của Ấn Độ.
    • Incredible India attracts millions of tourists every year. (Ấn Độ kỳ diệu thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
  • Land of a billion dreams: thành ngữ mô tả sự đa dạng khát vọng của người dân Ấn Độ.
    • The Republic of India is truly the land of a billion dreams. (Cộng hòa Ấn Độ thực sự vùng đất của một tỷ giấc mơ.)