republic of indonesia
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun):
- Cộng hòa Indonesia: Một quốc gia nằm ở Đông Nam Á, trên một quần đảo bao gồm hơn 13.000 hòn đảo; giành được độc lập từ Hà Lan vào năm 1945; là nhà sản xuất dầu mỏ chính ở khu vực Viễn Đông và Thái Bình Dương.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng hòa Indonesia là quốc gia quần đảo lớn nhất thế giới.)
- (Bali là một điểm đến du lịch nổi tiếng thuộc Cộng hòa Indonesia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Republic of Indonesia" được dùng trong văn bản chính thức, ngoại giao hoặc khi nhấn mạnh thể chế nhà nước.
- The Republic of Indonesia signed a trade agreement with Australia. (Cộng hòa Indonesia đã ký một hiệp định thương mại với Úc.)
Biến thể và từ gần giống
- Indonesia (Danh từ): Tên gọi thông thường của quốc gia này.
- Indonesia has a rich cultural heritage. (Indonesia có một di sản văn hóa phong phú.)
- Indonesian (Tính từ/Danh từ): Thuộc về Indonesia; người Indonesia.
- Indonesian cuisine is known for its spicy flavors. (Ẩm thực Indonesia nổi tiếng với hương vị cay.)
Từ đồng nghĩa
- Nước Indonesia: Cách gọi thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Nước Indonesia có thủ đô là Jakarta. (The country of Indonesia has its capital as Jakarta.)
- Quần đảo Indonesia: Nhấn mạnh đặc điểm địa lý.
- Quần đảo Indonesia trải dài qua hai châu lục. (The Indonesian archipelago stretches across two continents.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Republic of Indonesia".