republic of kiribati

republic of kiribati

The flag of the Republic of Kiribati flies over a sandy atoll.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cộng hòa Kiribati: Một quốc đảo nằmtrung tâm phía tây Thái Bình Dương, ngay phía nam đường xích đạo. Đây một quốc gia độc lập, bao gồm 32 đảo san hô vòng một đảo san hô nâng lên, với thủ đô Tarawa.

dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Kiribati nổi tiếng với các rạn san hô tuyệt đẹp nền văn hóa độc đáo.)
  • (Cộng hòa Kiribati đối mặt với những thách thức lớn do mực nước biển dâng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit the Republic of Kiribati": thăm Cộng hòa Kiribati.

    • Many tourists visit the Republic of Kiribati for its pristine beaches. (Nhiều du khách thăm Cộng hòa Kiribati để tận hưởng những bãi biển hoang .)
  • "the government of the Republic of Kiribati": chính phủ của Cộng hòa Kiribati.

    • The government of the Republic of Kiribati is working on climate adaptation plans. (Chính phủ của Cộng hòa Kiribati đang làm việc trên các kế hoạch thích ứng với khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiribati (n): tên viết tắt thường dùng của quốc gia này.

    • Kiribati is one of the least visited countries in the world. (Kiribati một trong những quốc gia ít được ghé thăm nhất thế giới.)
  • I-Kiribati (n): người dân Kiribati.

    • The I-Kiribati people have a rich oral tradition. (Người dân Kiribati một truyền thống truyền miệng phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiribati: tên gọi thông thường của quốc gia.
  • Quần đảo Gilbert: tên của Kiribati trong thời kỳ thuộc địa Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Republic of Kiribati", đây một danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "Republic of Kiribati".