republic of korea

republic of korea

The Republic of Korea is known for its advanced technology and vibrant cities.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cộng hòa Hàn Quốc: "republic of korea" tên chính thức của quốc gia nằmnửa phía nam bán đảo Triều Tiên; được thành lập vào năm 1948. Đây một quốc gia chủ quyền, thường được gọi tắt Hàn Quốc.

dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Hàn Quốc một cường quốc kinh tế lớnchâu Á.)
  • (Seoul thủ đô của Cộng hòa Hàn Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of Korea" thường được dùng trong các văn bản chính thức, ngoại giao, hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ quốc gia này.
    • The Republic of Korea and the Democratic People's Republic of Korea are two separate countries. (Cộng hòa Hàn Quốc Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên hai quốc gia riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • South Korea (danh từ riêng): tên gọi thông dụng, không chính thức của Cộng hòa Hàn Quốc.
    • South Korea is famous for its technology and pop culture. (Hàn Quốc nổi tiếng với công nghệ văn hóa đại chúng.)
  • Korea (danh từ riêng): từ chỉ chung bán đảo Triều Tiên, có thể bao gồm cả Hàn Quốc Triều Tiên.
    • Korea has a rich history and culture. (Triều Tiên lịch sử văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • South Korea: tên gọi thông dụng, tương đương với "Republic of Korea".
  • ROK: viết tắt của "Republic of Korea", thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc ngoại giao.
    • The ROK military participated in the joint exercise. (Quân đội Hàn Quốc đã tham gia cuộc tập trận chung.)
Các cụm từ liên quan
  • Republic of Korea Armed Forces: Lực lượng trang Cộng hòa Hàn Quốc.
    • The Republic of Korea Armed Forces are well-trained and modern. (Lực lượng trang Cộng hòa Hàn Quốc được huấn luyện tốt hiện đại.)
  • Republic of Korea Navy: Hải quân Cộng hòa Hàn Quốc.
    • The Republic of Korea Navy has advanced warships. (Hải quân Cộng hòa Hàn Quốc các tàu chiến tiên tiến.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Republic of Korea". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa chính trị, cụm từ này thường xuất hiện trong các thảo luận về quan hệ liên Triều.
    • The relationship between the Republic of Korea and the Democratic People's Republic of Korea remains tense. (Mối quan hệ giữa Cộng hòa Hàn Quốc Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vẫn còn căng thẳng.)

Từ chứa "republic of korea"