republic of malawi
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cộng hòa Malawi: Một quốc gia nằm trong lục địa, thuộc khu vực trung nam châu Phi, không có đường ra biển. Quốc gia này giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1964.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng hòa Malawi nổi tiếng với khí hậu ấm áp và người dân thân thiện.)
- (Nhiều du khách đến thăm Cộng hòa Malawi để ngắm Hồ Malawi, một trong những hồ lớn nhất châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be landlocked": bị bao bọc bởi đất liền, không có đường ra biển. Đây là đặc điểm địa lý của Cộng hòa Malawi.
- The Republic of Malawi is a landlocked country. (Cộng hòa Malawi là một quốc gia không có đường ra biển.)
"to achieve independence": giành được độc lập.
- The Republic of Malawi achieved independence from the United Kingdom in 1964. (Cộng hòa Malawi giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1964.)
Biến thể và từ gần giống
Malawi (danh từ riêng): tên gọi ngắn gọn của quốc gia này, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Malawi is a beautiful country. (Malawi là một quốc gia xinh đẹp.)
Malawian (tính từ/danh từ): thuộc về Malawi; người dân Malawi.
- The Malawian culture is rich in traditions. (Văn hóa Malawi rất phong phú về truyền thống.)
- She is a Malawian. (Cô ấy là người Malawi.)
Từ đồng nghĩa
- Nyasaland: Tên cũ của Malawi trước khi giành độc lập, khi còn là thuộc địa của Anh.
- Before 1964, the Republic of Malawi was known as Nyasaland. (Trước năm 1964, Cộng hòa Malawi được gọi là Nyasaland.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể liên quan đến "Republic of Malawi" vì đây là tên riêng của một quốc gia.
Thành ngữ liên quan
- "The Warm Heart of Africa": Biệt danh phổ biến của Malawi, ám chỉ sự hiếu khách và thân thiện của người dân nơi đây.
- Malawi is often called the Warm Heart of Africa. (Malawi thường được gọi là Trái tim ấm áp của châu Phi.)