republic of maldives
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Cộng hòa Maldives: Một quốc gia nằm trên quần đảo Maldive, là một nước cộng hòa độc lập. Quốc gia này giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1965. Đây là một quốc đảo nhỏ ở Ấn Độ Dương, nổi tiếng với các bãi biển đẹp và ngành du lịch phát triển.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng hòa Maldives là một điểm đến du lịch nổi tiếng với làn nước trong xanh và các rạn san hô.)
- (Cộng hòa Maldives trở thành thành viên của Liên Hợp Quốc vào năm 1965.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Republic of Maldives" thường được dùng trong các văn bản chính thức, ngoại giao, hoặc khi nhấn mạnh thể chế chính trị của quốc gia này. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường gọi tắt là "Maldives".
- The government of the Republic of Maldives has implemented new environmental policies. (Chính phủ Cộng hòa Maldives đã thực hiện các chính sách môi trường mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Maldives (Danh từ riêng): Tên gọi tắt của Cộng hòa Maldives, thường dùng trong đời sống thường ngày.
- I am planning a trip to the Maldives next year. (Tôi đang lên kế hoạch đi du lịch Maldives vào năm tới.)
Từ đồng nghĩa
- Quần đảo Maldive: Cụm từ chỉ địa lý, nhấn mạnh vị trí đảo của quốc gia.
- Cộng hòa Maldives: Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể thay thế bằng "Maldives" trong ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Republic of Maldives". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa lý hoặc chính trị, có thể dùng:
- "To travel to the Republic of Maldives": Đi du lịch đến Cộng hòa Maldives.
- Many tourists travel to the Republic of Maldives for its luxury resorts. (Nhiều khách du lịch đến Cộng hòa Maldives để nghỉ dưỡng tại các khu nghỉ dưỡng sang trọng.)
Thành ngữ liên quan
- "As peaceful as the Maldives": So sánh với sự yên bình của Maldives.
- The atmosphere here is as peaceful as the Maldives. (Bầu không khí ở đây yên bình như Maldives.)