republic of moldova

republic of moldova

A map shows the Republic of Moldova in Eastern Europe.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên quốc gia):
    • Cộng hòa Moldova: Một quốc gia nằmĐông Âu, không đường ra biển. Trước đây một nước cộng hòa thuộc Liên , giành được độc lập vào năm 1991.
dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Moldova nổi tiếng với ngành sản xuất rượu vang.)
  • (Thủ đô của Cộng hòa Moldova Chișinău.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of Moldova" thường được dùng trong các văn bản chính thức, ngoại giao hoặc địa để chỉ quốc gia này một cách chính xác.
    • The Republic of Moldova signed a trade agreement with the European Union. (Cộng hòa Moldova đã một hiệp định thương mại với Liên minh châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Moldova (n): Tên ngắn gọn của quốc gia này, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không chính thức.
    • Moldova is a small country in Eastern Europe. (Moldova một quốc gia nhỏĐông Âu.)
  • Moldovan (adj): Thuộc về Moldova.
    • Moldovan culture is rich in traditions. (Văn hóa Moldova rất phong phú về truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Moldova: Tên viết tắt thông dụng.
  • Cộng hòa Moldova: Tên chính thức, đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "republic of moldova".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "republic of moldova".