republic of mozambique

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Cộng hòa Mozambique: một quốc gia nằmphía đông nam châu Phi, trên bờ biển Ấn Độ Dương, dọc theo eo biển Mozambique. Quốc gia này giành được độc lập từ Bồ Đào Nha vào năm 1975.
dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Mozambique nổi tiếng với những bãi biển đẹp động vật hoang dã đa dạng.)
  • (Maputo thủ đô của Cộng hòa Mozambique.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Republic of Mozambique" thường được dùng trong các văn bản chính thức, ngoại giao hoặc hành chính để chỉ quốc gia này với tư cách một thực thể chính trị chủ quyền.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói tắt Mozambique thay vì dùng tên đầy đủ.
Biến thể từ gần giống
  • Mozambique (danh từ riêng): tên gọi rút gọn của quốc gia này.
    • I have always wanted to visit Mozambique. (Tôi luôn muốn đến thăm Mozambique.)
  • Mozambican (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người dân Mozambique.
    • Mozambican culture is rich in music and dance. (Văn hóa Mozambique rất phong phú về âm nhạc khiêu vũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Moçambique: tên gọi trong tiếng Bồ Đào Nha, ngôn ngữ chính thức của quốc gia này.
  • Cộng hòa Mozambique: tên dịch thuật đầy đủ trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên quốc gia này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Republic of Mozambique".