republic of namibia

republic of namibia

The Republic of Namibia is known for its vast desert landscapes.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Một quốc gia nằmphía tây nam châu Phi, trên bờ biển Đại Tây Dương. Trước đây được gọi là Tây Nam Phi, nước này giành được độc lập từ Nam Phi vào năm 1990. Phần lớn lãnh thổ Namibia nằm trên cao nguyên Namibian cao của Nam Phi.

dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Namibia nổi tiếng với những sa mạc rộng lớn động vật hoang dã.)
  • (Windhoek thủ đô của Cộng hòa Namibia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Republic of Namibia" thường được dùng trong các văn bản chính thức, ngoại giao, hoặc địa để chỉ quốc gia này một cách trang trọng.
    • The Republic of Namibia gained full independence on March 21, 1990. (Cộng hòa Namibia giành được độc lập hoàn toàn vào ngày 21 tháng 3 năm 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • Namibia (danh từ): tên gọi tắt của quốc gia này.
    • Namibia is a popular destination for tourists. (Namibia một điểm đến phổ biến cho khách du lịch.)
  • Namibian (tính từ): thuộc về Namibia.
    • The Namibian desert is one of the oldest in the world. (Sa mạc Namibian một trong những sa mạc lâu đời nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Namibia: tên gọi thông dụng hơn, không chính thức bằng "Republic of Namibia".
  • South West Africa: tên gọi lịch sử trước khi độc lập.
Các cụm từ liên quan
  • The Republic of Namibia không phrasal verbs, nhưng thường đi kèm với các động từ như "visit" (thăm), "explore" (khám phá), "establish" (thiết lập).
    • They planned to visit the Republic of Namibia next year. (Họ dự định thăm Cộng hòa Namibia vào năm tới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Republic of Namibia".