republic of nauru
Danh từ riêng: - Cộng hòa Nauru: "Republic of Nauru" là tên chính thức của một quốc đảo nhỏ nằm trên đảo Nauru ở Thái Bình Dương. Quốc gia này được biết đến với nguồn tài nguyên phosphate dồi dào, là trụ cột chính của nền kinh tế. Đây là một nước cộng hòa độc lập, từng là thuộc địa của nhiều cường quốc trước khi giành được độc lập.
- (Cộng hòa Nauru là một trong những quốc gia nhỏ nhất thế giới về diện tích đất liền.)
- (Xuất khẩu phosphate hỗ trợ nền kinh tế của Cộng hòa Nauru.)
"the Republic of Nauru's sovereignty": chủ quyền của Cộng hòa Nauru.
- The Republic of Nauru's sovereignty has been recognized by the United Nations. (Chủ quyền của Cộng hòa Nauru đã được Liên Hợp Quốc công nhận.)
"the Republic of Nauru's phosphate industry": ngành công nghiệp phosphate của Cộng hòa Nauru.
- The Republic of Nauru's phosphate industry has faced challenges due to resource depletion. (Ngành công nghiệp phosphate của Cộng hòa Nauru đã đối mặt với những thách thức do cạn kiệt tài nguyên.)
Nauru (danh từ riêng): tên ngắn gọn của quốc đảo này, thường được dùng thay cho "Republic of Nauru".
- Nauru is a small island nation in the Pacific. (Nauru là một quốc đảo nhỏ ở Thái Bình Dương.)
Nauruan (tính từ/danh từ): thuộc về Nauru hoặc người dân Nauru.
- The Nauruan people have a unique culture. (Người dân Nauru có một nền văn hóa độc đáo.)
- Nauru: tên thông thường của quốc gia.
- Cộng hòa Nauru: tên chính thức.
The Republic of Nauru's parliament: quốc hội của Cộng hòa Nauru.
- The Republic of Nauru's parliament meets in the capital, Yaren. (Quốc hội của Cộng hòa Nauru họp tại thủ đô Yaren.)
The Republic of Nauru's flag: lá cờ của Cộng hòa Nauru.
- The Republic of Nauru's flag features a blue background with a yellow stripe. (Lá cờ của Cộng hòa Nauru có nền xanh dương với một sọc vàng.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Republic of Nauru".