republic of panama
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cộng hòa Panama: Một quốc gia nằm trên eo đất Panama, nối liền Trung Mỹ và Nam Mỹ. Quốc gia này giành được độc lập từ Colombia vào năm 1903.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng hòa Panama nổi tiếng với kênh đào Panama.)
- (Cộng hòa Panama có khí hậu nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Republic of Panama" thường được dùng trong văn bản chính thức, ngoại giao, hoặc các tài liệu lịch sử để chỉ quốc gia này một cách trang trọng.
- The Republic of Panama signed a trade agreement with the United States. (Cộng hòa Panama đã ký một hiệp định thương mại với Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Panama (Danh từ riêng): Tên gọi ngắn gọn, thông dụng của quốc gia này.
- Panama is a beautiful country. (Panama là một đất nước xinh đẹp.)
- Panamanian (Danh từ/Tính từ): Người Panama hoặc thuộc về Panama.
- She is a Panamanian. (Cô ấy là người Panama.)
Từ đồng nghĩa
- Panama: Tên gọi tắt, phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
- The Isthmus of Panama: Eo đất Panama, dải đất hẹp nơi Panama tọa lạc.
- The Isthmus of Panama connects North and South America. (Eo đất Panama nối liền Bắc Mỹ và Nam Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
- Panama Canal: Kênh đào Panama, một tuyến đường thủy nhân tạo quan trọng nối Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.
- The Panama Canal is a vital trade route. (Kênh đào Panama là một tuyến đường thương mại quan trọng.)