republic of poland

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cộng hòa Ba Lan: Một quốc gia nằmtrung tâm châu Âu. Cuộc xâm lược Ba Lan của Đức vào năm 1939 đã khởi đầu Chiến tranh Thế giới thứ hai.

dụ sử dụng
  • (Warszawa thủ đô của Cộng hòa Ba Lan.)
  • (Cộng hòa Ba Lan một lịch sử phong phú di sản văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of Poland" thường được dùng trong văn bản chính thức, ngoại giao hoặc hiến pháp để chỉ nhà nước Ba Lan, khác với "Poland" thông thường.
    • The Constitution of the Republic of Poland was adopted in 1997. (Hiến pháp của Cộng hòa Ba Lan được thông qua vào năm 1997.)
Biến thể từ gần giống
  • Poland (n): Ba Lan (tên gọi thông thường của quốc gia).

    • Poland is known for its beautiful landscapes. (Ba Lan nổi tiếng với phong cảnh đẹp.)
  • Polish (adj): thuộc về Ba Lan.

    • I love Polish cuisine. (Tôi yêu ẩm thực Ba Lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Ba Lan: tên gọi phổ biến, không trang trọng.
  • Cộng hòa Ba Lan: tên gọi chính thức, trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "republic of poland".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "republic of poland".