republic of sierra leone
Định nghĩa
Danh từ: - Cộng hòa Sierra Leone: Một quốc gia nằm ở Tây Phi, giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1961. Đây là tên chính thức của quốc gia này.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng hòa Sierra Leone nổi tiếng với những bãi biển đẹp và di sản văn hóa phong phú.)
- (Freetown là thủ đô của Cộng hòa Sierra Leone.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Republic of Sierra Leone is a member of the United Nations." (Cộng hòa Sierra Leone là thành viên của Liên Hợp Quốc.)
- "The Republic of Sierra Leone gained independence from the United Kingdom in 1961." (Cộng hòa Sierra Leone giành độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1961.)
Biến thể và từ gần giống
- Sierra Leone (danh từ): tên gọi ngắn gọn của quốc gia này, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Sierra Leone is a small country in West Africa. (Sierra Leone là một quốc gia nhỏ ở Tây Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Quốc gia Sierra Leone: cách gọi khác, không chính thức nhưng phổ biến.
- Nước Sierra Leone: cách diễn đạt thông thường trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "Republic of Sierra Leone" vì đây là một tên riêng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "Republic of Sierra Leone".