republic of singapore

republic of singapore

The Republic of Singapore is a modern city-state with a vibrant waterfront.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cộng hòa Singapore: Một quốc gia nằmĐông Nam Á, trên đảo Singapore. Quốc gia này giành được độc lập từ Malaysia vào năm 1965. Đây một thành phố-quốc gia (city-state) với nền kinh tế phát triển cao, nổi tiếng về tài chính, thương mại du lịch.

dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Singapore nổi tiếng với luật pháp nghiêm ngặt đường phố sạch sẽ.)
  • ( ấy chuyển đến Cộng hòa Singapore để làm việc trong lĩnh vực tài chính.)
  • (Cộng hòa Singapore kỷ niệm Ngày Quốc khánh vào ngày 9 tháng 8.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Republic of Singapore" thường được dùng trong các văn bản chính thức, hành chính hoặc ngoại giao để chỉ quốc gia này một cách trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường gọi tắt "Singapore".
    • The Republic of Singapore is a member of the United Nations. (Cộng hòa Singapore thành viên của Liên Hợp Quốc.)
  • "Republic of Singapore" cũng có thể được viết tắt "Singapore" khi không cần nhấn mạnh thể chế chính trị.
    • Singapore is a global hub for technology and innovation. (Singapore một trung tâm toàn cầu về công nghệ đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Singapore (danh từ riêng): Tên gọi phổ biến, không chính thức của quốc gia này.
    • I visited Singapore last year. (Tôi đã đến thăm Singapore năm ngoái.)
  • Singaporean (tính từ/danh từ): Thuộc về Singapore hoặc người dân Singapore.
    • Singaporean cuisine is a blend of Chinese, Malay, and Indian flavors. (Ẩm thực Singapore sự pha trộn giữa hương vị Trung Quốc, Lai Ấn Độ.)
    • She is a proud Singaporean. ( ấy một người Singapore tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Singapore: Tên thông dụng, thường dùng thay thế cho "Republic of Singapore" trong hầu hết các ngữ cảnh.
  • Lion City: Biệt danh của Singapore, bắt nguồn từ truyền thuyết về sư tử (Singapura trong tiếng Phạn có nghĩa "thành phố sư tử").
    • The Lion City is famous for its modern skyline. (Thành phố Sư tử nổi tiếng với đường chân trời hiện đại.)
Các cụm từ liên quan
  • "Republic of Singapore Air Force": Lực lượng Không quân Cộng hòa Singapore.
    • The Republic of Singapore Air Force conducts regular training exercises. (Lực lượng Không quân Cộng hòa Singapore tiến hành các cuộc tập trận thường xuyên.)
  • "Republic of Singapore Navy": Hải quân Cộng hòa Singapore.
    • The Republic of Singapore Navy protects the country's maritime borders. (Hải quân Cộng hòa Singapore bảo vệ biên giới biển của đất nước.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fine city": Một cách chơi chữ phổ biến để chỉ Singapore, quốc gia này nhiều quy định phạt tiền (fine) cũng một thành phố tốt đẹp (fine).
    • Many tourists joke that Singapore is a "fine city" because of its strict laws. (Nhiều khách du lịch đùa rằng Singapore một "thành phố phạt tiền" luật pháp nghiêm ngặt của .)