republic of tajikistan
Danh từ riêng: - Cộng hòa Tajikistan: Một quốc gia nằm ở khu vực Trung Á, không giáp biển, có địa hình chủ yếu là núi non. Quốc gia này nằm ở phía đông nam Trung Á, phía bắc giáp Afghanistan. Trước đây, nó là một nước cộng hòa thuộc Liên Xô (gọi là Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Tajikistan) cho đến khi giành độc lập vào năm 1991.
- (Cộng hòa Tajikistan giành được độc lập từ Liên Xô vào năm 1991.)
- (Dushanbe là thủ đô của Cộng hòa Tajikistan.)
- "republic of tajikistan" thường được dùng trong văn bản chính thức, địa lý hoặc lịch sử để chỉ quốc gia này với tư cách là một thực thể chính trị độc lập.
- The Republic of Tajikistan is a member of the United Nations. (Cộng hòa Tajikistan là thành viên của Liên Hợp Quốc.)
Tajikistan (danh từ riêng): Tên gọi ngắn gọn của quốc gia này, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Tajikistan is known for its mountainous terrain. (Tajikistan nổi tiếng với địa hình núi non.)
Tajik (danh từ/tính từ): Chỉ người dân hoặc văn hóa, ngôn ngữ của Tajikistan.
- The Tajik people have a rich cultural heritage. (Người dân Tajik có một di sản văn hóa phong phú.)
- Tajikistan: Tên gọi phổ biến, không chính thức.
- Cộng hòa Tajikistan: Tên gọi đầy đủ, chính thức.
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "republic of tajikistan".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "republic of tajikistan". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể gặp cụm từ: - "the former Soviet republic of Tajikistan": Cựu cộng hòa Xô viết Tajikistan. - The former Soviet republic of Tajikistan faced economic challenges after independence. (Cựu cộng hòa Xô viết Tajikistan đối mặt với những thách thức kinh tế sau khi độc lập.)