republic of the congo

republic of the congo

The Republic of the Congo is known for its lush rainforests and the Congo River.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cộng hòa Congo: Một quốc gia chủ quyền nằmkhu vực trung tây châu Phi. Quốc gia này giành được độc lập từ Pháp vào năm 1960. Thủ đô Brazzaville, thường được gọi là "Congo-Brazzaville" để phân biệt với nước láng giềng Cộng hòa Dân chủ Congo (Congo-Kinshasa).

dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Congo nổi tiếng với những khu rừng nhiệt đới rộng lớn trữ lượng dầu mỏ.)
  • (Tiếng Pháp ngôn ngữ chính thức của Cộng hòa Congo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of the Congo" thường được viết tắt Congo (Brazzaville) trong các văn bản chính trị hoặc báo chí để tránh nhầm lẫn với nước láng giềng.
    • The delegation from the Republic of the Congo arrived at the summit yesterday. (Phái đoàn từ Cộng hòa Congo đã đến hội nghị thượng đỉnh vào ngày hôm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Congo (viết tắt): tên gọi ngắn gọn, nhưng cần ngữ cảnh để phân biệt.
    • Congo is a member of the African Union. (Congo thành viên của Liên minh châu Phi.)
  • Congolese (tính từ/danh từ): thuộc về Congo hoặc người dân Congo.
    • The Congolese people are known for their rich musical traditions. (Người dân Congo nổi tiếng với truyền thống âm nhạc phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Congo-Brazzaville: tên gọi không chính thức nhưng phổ biến để phân biệt với Cộng hòa Dân chủ Congo.
  • Cộng hòa Congo: bản dịch trực tiếp từ tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên quốc gia này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Republic of the Congo". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính trị, cụm từ "the two Congos" đôi khi được dùng để chỉ cả Cộng hòa Congo Cộng hòa Dân chủ Congo. - The two Congos have shared historical ties but different political systems. (Hai nước Congo mối quan hệ lịch sử chung nhưng hệ thống chính trị khác nhau.)

Từ chứa "republic of the congo"