republic of the gambia
The Republic of The Gambia is a country with a river running through its center.
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Cộng hòa Gambia: Một quốc gia nhỏ hẹp ở Tây Phi, hoàn toàn bị bao bọc bởi Sénégal (ngoại trừ bờ biển phía tây giáp Đại Tây Dương). Tên gọi này chỉ nhà nước chính thức của Gambia, một nước cộng hòa độc lập.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng hòa Gambia nổi tiếng với các hệ sinh thái đa dạng, bao gồm rừng ngập mặn và thảo nguyên.)
- (Banjul là thủ đô của Cộng hòa Gambia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Republic of the Gambia" thường được dùng trong văn bản chính thức, ngoại giao hoặc khi nhấn mạnh thể chế chính trị của quốc gia này, thay vì chỉ dùng "Gambia" (tên thông thường).
- The Republic of the Gambia became a republic in 1970, after gaining independence from the United Kingdom. (Cộng hòa Gambia trở thành một nước cộng hòa vào năm 1970, sau khi giành độc lập từ Vương quốc Anh.)
Biến thể và từ gần giống
Gambia (danh từ riêng): Tên ngắn gọn, phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- I visited Gambia last summer. (Tôi đã đến Gambia vào mùa hè năm ngoái.)
Gambian (tính từ/danh từ): Thuộc về Gambia; người Gambia.
- Gambian culture is rich in music and storytelling. (Văn hóa Gambia rất phong phú về âm nhạc và kể chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Gambia: Tên thông dụng, không chính thức.
- The Gambia: Cách gọi phổ biến khác, đôi khi có mạo từ "the" do tên sông Gambia.
Lưu ý ngữ pháp
- "Republic of the Gambia" luôn được viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ, và mạo từ "the" là một phần cố định của tên gọi chính thức. Khi dùng trong câu, nó thường đi kèm với động từ số ít.
- The Republic of the Gambia is a member of the African Union. (Cộng hòa Gambia là thành viên của Liên minh châu Phi.)