republic of the sudan

republic of the sudan

A map shows the Republic of the Sudan in northeastern Africa.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Republic of the Sudan" tên chính thức của một quốc gia chủ quyền nằmđông bắc châu Phi, giáp Biển Đỏ. Quốc gia này giành được độc lập từ Ai Cập Vương quốc Anh vào năm 1956.

dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Sudan quốc gia lớn nhất châu Phi về diện tích trước khi Nam Sudan tách ra.)
  • (Khartoum thủ đô của Cộng hòa Sudan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Republic of the Sudan" thường được dùng trong các văn bản ngoại giao, hiệp ước quốc tế, hoặc ngữ cảnh chính thức để chỉ quốc gia này. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường rút gọn thành "Sudan".
    • The ambassador presented his credentials to the President of the Republic of the Sudan. (Đại sứ đã trình quốc thư lên Tổng thống Cộng hòa Sudan.)
Biến thể từ gần giống
  • Sudan (danh từ): tên gọi phổ biến của quốc gia này.
    • Sudan has a diverse culture and history. (Sudan nền văn hóa lịch sử đa dạng.)
  • South Sudan (danh từ riêng): quốc gia láng giềng, tách khỏi Sudan vào năm 2011.
    • South Sudan gained independence from the Republic of the Sudan in 2011. (Nam Sudan giành độc lập từ Cộng hòa Sudan vào năm 2011.)
Từ đồng nghĩa
  • Sudan: tên thông dụng thay thế cho "Republic of the Sudan".
  • Cộng hòa Sudan: bản dịch tiếng Việt của "Republic of the Sudan".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Republic of the Sudan", đây một danh từ riêng chỉ quốc gia.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Republic of the Sudan".