republic of venezuela

republic of venezuela

A map shows the Republic of Venezuela on the northern coast of South America.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Một nước cộng hòaphía bắc Nam Mỹ, giáp biển Caribe: "republic of venezuela" tên chính thức của quốc gia Venezuela, một quốc gia nằmphía bắc lục địa Nam Mỹ, bờ biển dọc theo biển Caribe.
    • Đạt được độc lập từ Tây Ban Nha vào năm 1811: Quốc gia này giành độc lập từ đế quốc Tây Ban Nha vào năm 1811, sau đó trở thành một nước cộng hòa.
    • Giàu tài nguyên dầu mỏ: "republic of venezuela" nổi tiếng với trữ lượng dầu mỏ lớn, một trong những quốc gia xuất khẩu dầu hàng đầu thế giới.
dụ sử dụng
  • (Nước cộng hòa Venezuela nổi tiếng với trữ lượng dầu mỏ khổng lồ.)
  • (Nước cộng hòa Venezuela giành độc lập từ Tây Ban Nha vào năm 1811.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the government of the republic of venezuela": chính phủ của nước cộng hòa Venezuela.
    • The government of the republic of venezuela has implemented new economic policies. (Chính phủ nước cộng hòa Venezuela đã thực hiện các chính sách kinh tế mới.)
  • "the capital of the republic of venezuela": thủ đô của nước cộng hòa Venezuela ( Caracas).
    • Caracas is the capital of the republic of venezuela. (Caracas thủ đô của nước cộng hòa Venezuela.)
Biến thể từ gần giống
  • Venezuela (danh từ riêng): tên gọi tắt của "republic of venezuela".
    • Venezuela is a beautiful country with diverse landscapes. (Venezuela một quốc gia xinh đẹp với cảnh quan đa dạng.)
  • Venezuelan (tính từ/danh từ): thuộc về Venezuela hoặc người Venezuela.
    • She is a Venezuelan citizen. ( ấy công dân Venezuela.)
Từ đồng nghĩa
  • Venezuela: tên gọi thông thường của quốc gia này.
  • Bolivarian Republic of Venezuela: tên chính thức đầy đủ của quốc gia này (từ năm 1999).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "republic of venezuela", đây danh từ riêng chỉ tên quốc gia.
Thành ngữ liên quan
  • "the oil-rich republic of venezuela": nước cộng hòa Venezuela giàu dầu mỏ (thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc chính trị).
    • The oil-rich republic of venezuela has faced economic challenges despite its natural resources. (Nước cộng hòa Venezuela giàu dầu mỏ đã đối mặt với những thách thức kinh tế bất chấp tài nguyên thiên nhiên của .)