republic of yemen

republic of yemen

A map shows the Republic of Yemen on the Arabian Peninsula.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Republic of Yemen" (Cộng hòa Yemen) một quốc gia nằmphía tây nam của bán đảoRập, trên bờ biển Ấn Độ Dương. Quốc gia này được thành lập vào năm 1990 thông qua sự hợp nhất của Cộng hòaRập Yemen (Yemen Bắc) Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Yemen (Yemen Nam). Đây một nước cộng hòa với hệ thống chính trị tập trung.

dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Yemen nằm trên bờ biển phía tây nam của bán đảoRập.)
  • (Cộng hòa Yemen được thành lập vào năm 1990 sau khi thống nhất Yemen Bắc Yemen Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of Yemen" thường được dùng trong các văn bản chính thức, ngoại giao hoặc địa để chỉ quốc gia này một cách chính xác. Không nên nhầm lẫn với "Yemen" (tên thông thường), "Republic of Yemen" nhấn mạnh thể chế chính trị.
    • The Republic of Yemen has a rich history dating back to ancient times. (Cộng hòa Yemen một lịch sử phong phú từ thời cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Yemen (danh từ riêng): tên gọi thông thường của quốc gia này.
    • Yemen is a country in the Middle East. (Yemen một quốc giaTrung Đông.)
  • Yemeni (tính từ, danh từ): thuộc về Yemen, hoặc người dân Yemen.
    • The Yemeni people have a unique culture. (Người Yemen một nền văn hóa độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cộng hòa Yemen: bản dịch tiếng Việt chính thức của "Republic of Yemen".
  • Yemen: tên rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
  • Unification of Yemen: sự thống nhất Yemen vào năm 1990.
    • The unification of Yemen led to the creation of the Republic of Yemen. (Sự thống nhất Yemen đã dẫn đến việc thành lập Cộng hòa Yemen.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Republic of Yemen", nhưng trong ngữ cảnh chính trị, có thể gặp cụm từ "the Republic of Yemen's sovereignty" (chủ quyền của Cộng hòa Yemen).
    • The Republic of Yemen's sovereignty is recognized by the United Nations. (Chủ quyền của Cộng hòa Yemen được Liên Hợp Quốc công nhận.)