republican guard

Định nghĩa

Danh từ: - Lực lượng Vệ binh Cộng hòa: "republican guard" một đơn vị quân đội tinh nhuệ, trước đây thuộc về Iraq, vai trò chính bảo vệ chính phủ tại thủ đô Baghdad.

dụ sử dụng
  • (Lực lượng Vệ binh Cộng hòa nổi tiếng lòng trung thành với chế độ.)
  • (Trong chiến tranh, Vệ binh Cộng hòa đóng vai trò chủ chốt trong việc bảo vệ thủ đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the republican guard": thành viên của lực lượng Vệ binh Cộng hòa.

    • Many soldiers aspired to be part of the republican guard. (Nhiều binh sĩ khao khát được làm thành viên của Vệ binh Cộng hòa.)
  • "the disbanding of the republican guard": việc giải tán lực lượng Vệ binh Cộng hòa.

    • The disbanding of the republican guard marked a turning point in the conflict. (Việc giải tán Vệ binh Cộng hòa đánh dấu một bước ngoặt trong cuộc xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Republican (tính từ): thuộc về nền cộng hòa.
    • The republican system was established after the revolution. (Hệ thống cộng hòa được thiết lập sau cuộc cách mạng.)
  • Guard (danh từ): lực lượng bảo vệ, vệ binh.
    • The guard stood at the entrance. (Người lính gác đứnglối vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Elite military unit: đơn vị quân đội tinh nhuệ.
  • Presidential guard: lực lượng bảo vệ tổng thống (tương tự nhưng không đồng nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Guard against: bảo vệ chống lại.
    • The republican guard was trained to guard against any threats to the government. (Vệ binh Cộng hòa được huấn luyện để bảo vệ chống lại mọi mối đe dọa đối với chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
  • To stand guard: đứng gác, canh phòng.
    • The republican guard stood guard at the presidential palace. (Vệ binh Cộng hòa đứng gác tại dinh tổng thống.)