republican party
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Đảng Cộng hòa: Đây là một trong hai đảng chính trị lớn nhất tại Hoa Kỳ. Đảng này thường được gọi là GOP (Grand Old Party - Đảng Già Vĩ đại). Đảng Cộng hòa có xu hướng bảo thủ về mặt chính trị, ủng hộ chính phủ liên bang nhỏ hơn, tự do kinh tế, và các giá trị truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Đảng Cộng hòa tổ chức đại hội toàn quốc bốn năm một lần.)
- (Nhiều cử tri đồng tình với quan điểm của Đảng Cộng hòa về việc cắt giảm thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Republican Party platform": Cương lĩnh của Đảng Cộng hòa, tập hợp các chính sách và mục tiêu mà đảng này theo đuổi.
- The Republican Party platform emphasizes individual liberty and free markets. (Cương lĩnh của Đảng Cộng hòa nhấn mạnh quyền tự do cá nhân và thị trường tự do.)
"Republican Party primary": Bầu cử sơ bộ của Đảng Cộng hòa, nơi các thành viên trong đảng chọn ra ứng cử viên cho các chức vụ.
- The Republican Party primary in Iowa is often the first major test for presidential candidates. (Bầu cử sơ bộ của Đảng Cộng hòa ở Iowa thường là thử thách lớn đầu tiên cho các ứng cử viên tổng thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Republican (danh từ/ tính từ): Thành viên hoặc thuộc về Đảng Cộng hòa.
- She is a registered Republican. (Cô ấy là một đảng viên Đảng Cộng hòa đã đăng ký.)
- GOP (viết tắt): Từ viết tắt của Grand Old Party, một tên gọi khác của Đảng Cộng hòa.
- The GOP is currently in control of the Senate. (Đảng Cộng hòa (GOP) hiện đang kiểm soát Thượng viện.)
Từ đồng nghĩa
- Grand Old Party (GOP): Cùng chỉ Đảng Cộng hòa, thường được dùng trong ngữ cảnh thân thiện hoặc lịch sử.
- The Right: Một thuật ngữ chính trị chỉ các đảng bảo thủ, trong đó Đảng Cộng hòa là đại diện chính ở Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "Republican Party", nhưng có các cụm từ như:
- align with the Republican Party: liên kết hoặc ủng hộ Đảng Cộng hòa.
- Many business owners align with the Republican Party due to its pro-business policies. (Nhiều chủ doanh nghiệp liên kết với Đảng Cộng hòa vì các chính sách ủng hộ kinh doanh của đảng này.)
Thành ngữ liên quan
- "As Republican as apple pie": Một thành ngữ không chính thức, chỉ điều gì đó rất đặc trưng của Đảng Cộng hòa hoặc văn hóa Mỹ bảo thủ.
- His views on gun rights are as Republican as apple pie. (Quan điểm của ông ấy về quyền sở hữu súng rất đặc trưng của Đảng Cộng hòa.)