republican river

republican river

The Republican River flows through the plains of Nebraska.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: "republican river" một dòng sông cụ thể, một nhánh của Sông Kansas, bắt nguồn từ phía đông bang Colorado (Hoa Kỳ), chảy theo hướng đông qua bang Nebraska Kansas.
dụ sử dụng
  • (Sông Republican chảy qua vùng Đại Bình nguyên của Hoa Kỳ.)
  • (Nông dân dọc theo Sông Republican phụ thuộc vào nước của để tưới tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh lịch sử hoặc địa : "republican river" thường được dùng để chỉ một con sông cụ thể trong các tài liệu về địa , lịch sử khai phá miền Tây Hoa Kỳ, hoặc các tranh chấp về quyền nước giữa các bang.
    • The Republican River Compact of 1943 was established to allocate water rights among Colorado, Nebraska, and Kansas. (Hiệp ước Sông Republican năm 1943 được thiết lập để phân bổ quyền nước giữa Colorado, Nebraska Kansas.)
Biến thể từ gần giống
  • Republican (tính từ): thuộc về Đảng Cộng hòa (Hoa Kỳ) – nhưng không liên quan trực tiếp đến tên sông. "Republican River" tên riêng, không phải do Đảng Cộng hòa đặt.
  • River (danh từ): sông, dòng chảy tự nhiên lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Nhánh sông (tributary): Sông Republican một nhánh của Sông Kansas.
  • Dòng nước (watercourse): thuật ngữ chung cho bất kỳ dòng chảy nước tự nhiên nào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into (chảy vào): (Sông Republican chảy vào Sông Kansas.)
  • Run through (chảy qua): (Con sông chảy qua nhiều bang.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Republican River" (không thành ngữ phổ biến): Do tên riêng, cụm từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh địa hoặc pháp , không được dùng trong thành ngữ thông thường.