republish
/'ri:'pʌbliʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xuất bản lại, tái bản: Hành động xuất bản một tác phẩm (sách, bài báo, nghiên cứu, v.v.) một lần nữa sau khi nó đã được xuất bản trước đó. Hành động này có thể không thay đổi nội dung hoặc có sửa chữa, cập nhật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The publishing house decided to republish the classic novel with a new cover. (Nhà xuất bản quyết định tái bản cuốn tiểu thuyết kinh điển với bìa mới.)
- After correcting the errors, the author asked the journal to republish his article. (Sau khi sửa lỗi, tác giả đã yêu cầu tạp chí xuất bản lại bài báo của ông.)
- The law allows the newspaper to republish the statement from the official source. (Luật pháp cho phép tờ báo xuất bản lại tuyên bố từ nguồn chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to republish a will": Công bố lại một bản di chúc, thường trong ngữ cảnh pháp lý khi một bản di chúc bị hủy bỏ được khôi phục và tái lập hiệu lực.
- The court ordered to republish the will after the dispute was resolved. (Tòa án ra lệnh công bố lại bản di chúc sau khi tranh chấp được giải quyết.)
Biến thể và từ gần giống
Republication (danh từ): Sự tái bản, việc xuất bản lại.
- The republication of the report caused a new wave of discussion. (Việc tái bản báo cáo đã gây ra một làn sóng thảo luận mới.)
Republisher (danh từ): Người/Nhà xuất bản lại.
- He is the republisher of many historical documents. (Ông ấy là người xuất bản lại nhiều tài liệu lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Reissue: Tái bản, phát hành lại (thường dùng cho sách, đĩa nhạc).
- Relaunch: Tái phát hành, ra mắt lại (thường với chiến dịch quảng bá mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "republish". Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "republish".)
ngoại động từ
- xuất bản lại, tái bản