republishing

republishing

The author is republishing her novel with a new cover.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động xuất bản lại một lần nữa.

dụ sử dụng
  • (Việc xuất bản lại cuốn tiểu thuyết kinh điển đã mang đến với một thế hệ độc giả mới.)
  • (Việc xuất bản lại các bài báo không sự cho phép có thể vi phạm luật bản quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Republishing of a work": chỉ hành động tái bản một tác phẩm đã từng được xuất bản trước đó.

    • The republishing of the historical documents required careful editing. (Việc tái bản các tài liệu lịch sử đòi hỏi sự biên tập cẩn thận.)
  • "Republishing rights": quyền được tái bản một tác phẩm.

    • The author retained the republishing rights for future editions. (Tác giả giữ lại quyền tái bản cho các phiên bản trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Republish (động từ): xuất bản lại.
    • They decided to republish the magazine in digital format. (Họ quyết định tái bản tạp chí dưới dạng kỹ thuật số.)
  • Republisher (danh từ): người hoặc tổ chức thực hiện việc tái bản.
    • The republisher added new illustrations to the book. (Nhà tái bản đã thêm các hình minh họa mới vào cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Reissue: phát hành lại (thường dùng cho sách, nhạc, phim).
    • The reissue of the album was a huge success. (Việc phát hành lại album đã thành công rực rỡ.)
  • Reprint: in lại (thường dùng cho ấn phẩm in ấn).
    • The publisher ordered a reprint of the textbook. (Nhà xuất bản đã yêu cầu in lại sách giáo khoa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "republishing".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "republishing".