repudiative

repudiative

The committee issued a repudiative statement against the proposal.

Định nghĩa

repudiative một tính từ (adjective) dùng để mô tả hành động hoặc thái độ từ chối một cách mạnh mẽ, dứt khoát, thường mang tính phủ nhận hoặc bác bỏ hoàn toàn. Từ này nhấn mạnh sự khước từ một cách rõ ràng chủ đích, dụ như từ chối thanh toán (nợ) hoặc phủ nhận mối quan hệ/trách nhiệm.

dụ sử dụng
  • (Một quyền phủ quyết một hành động từ chối mạnh mẽ.)
  • (Tuyên bố từ chối dứt khoát của ông ấy đã gây sốc cho các thành viên hội đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "repudiative gesture": cử chỉ mang tính phủ nhận, thường dùng trong bối cảnh ngoại giao hoặc xã hội.

    • The ambassador's repudiative gesture signaled the end of negotiations. (Cử chỉ phủ nhận của đại sứ đã báo hiệu sự kết thúc của các cuộc đàm phán.)
  • "repudiative tone": giọng điệu từ chối, thường xuất hiện trong văn bản luật pháp hoặc chính trị.

    • The letter had a repudiative tone, rejecting all allegations. (Bức thư giọng điệu từ chối, bác bỏ mọi cáo buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Repudiate (động từ): từ chối, bác bỏ, phủ nhận.
    • She repudiated the accusations against her. ( ấy đã bác bỏ những cáo buộc chống lại mình.)
  • Repudiation (danh từ): sự từ chối, sự bác bỏ.
    • The repudiation of the contract led to a lawsuit. (Việc từ chối hợp đồng đã dẫn đến một vụ kiện.)
  • Repudiator (danh từ): người từ chối, người bác bỏ.
    • He was known as a repudiator of traditional values. (Ông ta được biết đến như một người bác bỏ các giá trị truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Rejecting: từ chối, bác bỏ (mang tính chung chung hơn).
  • Denying: phủ nhận (thường dùng cho sự thật hoặc cáo buộc).
  • Disowning: từ bỏ, phủ nhận quan hệ (thường dùng cho gia đình hoặc trách nhiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push back against: phản đối mạnh mẽ (mang sắc thái tương tự).
    • They pushed back against the new policy. (Họ đã phản đối mạnh mẽ chính sách mới.)
  • Turn down: từ chối (thường dùng cho lời đề nghị).
    • He turned down the job offer. (Anh ấy từ chối lời mời làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Give the cold shoulder: lạnh nhạt, phớt lờ (mang tính từ chối gián tiếp).
    • After the argument, she gave him the cold shoulder. (Sau cuộc cãi vã, ấy đã phớt lờ anh ta.)
  • Turn a deaf ear: làm ngơ, không lắng nghe (từ chối tiếp nhận thông tin).
    • The manager turned a deaf ear to the complaints. (Người quản lý đã làm ngơ trước những lời phàn nàn.)