repugn

Định nghĩa

Động từ: - Phản đối, chống lại: "repugn" có nghĩa thể hiện sự phản đối hoặc chống lại một ý kiến, quyết định, hoặc hành động nào đó. thường được dùng trong ngữ cảnh tranh luận hoặc kiện tụng. - Tranh cãi, kiện tụng: Trong lĩnh vực pháp , "repugn" chỉ hành động đưa một vấn đề ra tranh luận hoặc khởi kiện.

dụ sử dụng
  • (Họ phản đối kết quả cuộc đua, cho rằng không công bằng.)
  • (Luật sư đã phản đối quyết định của thẩm phán tại tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to repugn a claim": phản đối một yêu cầu hoặc tuyên bố.

    • The company repugned the claim for damages. (Công ty đã phản đối yêu cầu bồi thường thiệt hại.)
  • "to repugn a verdict": phản đối một phán quyết.

    • The defendant's family repugned the verdict. (Gia đình bị cáo đã phản đối phán quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Repugnance (danh từ): sự phản đối mạnh mẽ, sự ghê tởm.

    • She felt a deep repugnance towards the idea. ( ấy cảm thấy sự phản đối sâu sắc đối với ý tưởng đó.)
  • Repugnant (tính từ): đáng ghê tởm, trái ngược.

    • His actions were repugnant to our morals. (Hành động của anh ta trái ngược với đạo đức của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Oppose: phản đối.
  • Contest: tranh cãi, phản bác.
  • Challenge: thách thức, phản đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Repugn against: phản đối chống lại điều đó.
    • The citizens repugned against the new law. (Người dân phản đối chống lại luật mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Repugn in the face of: phản đối một cách trắng trợn trước điều đó.
    • His statement repugned in the face of evidence. (Tuyên bố của anh ta phản đối một cách trắng trợn trước bằng chứng.)
repugn
The lawyer repugns the contract's validity in court.