repulsively
Trạng từ: - Một cách đáng ghê tởm, gây phẫn nộ: "repulsively" mô tả hành động hoặc cách cư xử theo một lối rất khó chịu, gây cảm giác ghê sợ hoặc phẫn nộ mạnh mẽ. Từ này thường dùng để chỉ những hành vi hoặc thái độ mà người khác thấy không thể chấp nhận được.
- (Anh ta nói chuyện một cách đáng ghê tởm với cấp dưới, không hề tỏ ra tôn trọng chút nào.)
- (Những bình luận của chính trị gia đó gây phẫn nộ một cách đáng ghê tởm đối với nhóm thiểu số.)
- "repulsively ugly": xấu xí đến mức ghê tởm.
- The building was repulsively ugly, with no aesthetic value. (Tòa nhà xấu xí đến mức ghê tởm, không có giá trị thẩm mỹ nào.)
- "repulsively arrogant": kiêu ngạo đến mức gây phẫn nộ.
- Her repulsively arrogant attitude made everyone dislike her. (Thái độ kiêu ngạo đến mức gây phẫn nộ của cô ấy khiến mọi người đều ghét.)
- Repulsive (tính từ): gây ghê tởm, đáng ghê tởm.
- The smell was repulsive. (Mùi đó thật ghê tởm.)
- Repulsiveness (danh từ): sự ghê tởm, tính chất đáng ghê tởm.
- The repulsiveness of his behavior shocked everyone. (Sự ghê tởm trong hành vi của anh ta đã gây sốc cho mọi người.)
- Abominably: một cách đáng ghê tởm, khủng khiếp.
- Offensively: một cách xúc phạm, gây khó chịu.
- Disgustingly: một cách kinh tởm, gây ghê sợ.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "repulsively", nhưng có thể dùng trong các cấu trúc như: - act repulsively: cư xử một cách đáng ghê tởm. - He acted repulsively throughout the meeting. (Anh ta đã cư xử một cách đáng ghê tởm trong suốt cuộc họp.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "repulsively", nhưng có thể liên tưởng đến các thành ngữ diễn tả sự khó chịu cực độ như: - "turn someone's stomach": gây ghê tởm, khiến ai đó buồn nôn. - His repulsively rude comments turned everyone's stomach. (Những bình luận thô lỗ đáng ghê tởm của anh ta khiến mọi người đều phát ngán.)