repulsiveness

repulsiveness

The rotten food emitted a strong repulsiveness.

Định nghĩa

Danh từ: Sự ghê tởm, tính chất kinh tởm, sự đáng ghê sợ
"Repulsiveness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái gây ra cảm giác ghê sợ, kinh tởm mạnh mẽ về mặt giác quan hoặc tình cảm. thường được dùng để mô tả một thứ đó cực kỳ khó chịu, khiến người ta muốn tránh xa hoặc phản ứng tiêu cực.

dụ sử dụng
  • The repulsiveness of the smell made everyone leave the room.
    (Sự ghê tởm của mùi hương khiến mọi người phải rời khỏi phòng.)

  • She couldn't ignore the repulsiveness of his behavior at the party.
    ( ấy không thể phớt lờ sự kinh tởm trong hành vi của anh ta tại bữa tiệc.)

  • The repulsiveness of the food was beyond description.
    (Sự đáng ghê sợ của món ăn đó không thể tả nổi.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "The repulsiveness of something": cụm từ này nhấn mạnh một đặc điểm cụ thể gây ra sự ghê tởm.

    • The repulsiveness of the crime shocked the entire community.
      (Sự ghê tởm của tội ác đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng.)
  • "Repulsiveness in appearance": dùng để chỉ vẻ ngoài gây khó chịu.

    • The repulsiveness in appearance of the abandoned house kept visitors away.
      (Vẻ ngoài ghê tởm của ngôi nhà bỏ hoang khiến du khách tránh xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Repulsive (tính từ): gây ghê tởm, kinh tởm.

    • His repulsive attitude made him unpopular. (Thái độ ghê tởm của anh ta khiến anh ta không được ưa chuộng.)
  • Repulse (động từ): đẩy lùi, làm kinh tởm.

    • The sight repulsed her. (Cảnh tượng đó làm ấy kinh tởm.)
  • Repulsion (danh từ): sự ghê tởm, sự kinh sợ.

    • She felt a strong repulsion at the idea. ( ấy cảm thấy một sự ghê tởm mạnh mẽ trước ý tưởng đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Disgust (n): sự ghê tởm, sự kinh tởm.

    • The place filled him with disgust. (Nơi đó làm anh ta đầy kinh tởm.)
  • Loathsomeness (n): tính chất đáng ghê tởm (mang sắc thái mạnh hơn).

    • The loathsomeness of the task discouraged everyone. (Tính chất đáng ghê tởm của nhiệm vụ đã làm mọi người nản lòng.)
  • Abhorrence (n): sự ghê tởm, sự căm ghét (dùng trong ngữ cảnh đạo đức).

    • She expressed her abhorrence of violence. ( ấy bày tỏ sự ghê tởm đối với bạo lực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn off: làm ai đó mất hứng, ghê tởm.

    • The repulsiveness of the story turned me off completely.
      (Sự ghê tởm của câu chuyện đã làm tôi mất hứng hoàn toàn.)
  • Put off: làm ai đó khó chịu, tránh xa.

    • The repulsiveness of the smell put off the guests.
      (Sự ghê tởm của mùi hương đã làm khách khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
  • Make one's skin crawl: làm ai đó nổi da ghê sợ.

    • The repulsiveness of the scene made my skin crawl.
      (Sự ghê tởm của cảnh tượng đó làm tôi nổi da .)
  • Turn one's stomach: làm ai đó buồn nôn, ghê tởm.

    • The repulsiveness of the food turned my stomach.
      (Sự ghê tởm của món ăn đó làm tôi buồn nôn.)