requested

requested

The librarian handed the student the requested book.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được yêu cầu, được đề nghị: "requested" mô tả một điều đó đã được ai đó hỏi xin hoặc yêu cầu một cách chính thức hoặc lịch sự.
dụ sử dụng
  • (Sự hỗ trợ được yêu cầu sắp .)
  • (Xin vui lòng tìm thấy các tài liệu được yêu cầu đính kèm.)
  • (Thông tin được yêu cầu sẽ được gửi đến email của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as requested": như đã yêu cầu.
    • We have processed your order as requested. (Chúng tôi đã xử lý đơn hàng của bạn như đã yêu cầu.)
  • "when requested": khi được yêu cầu.
    • The service is available when requested. (Dịch vụ sẵn khi được yêu cầu.)
  • "upon request": theo yêu cầu (thường dùng trong văn bản hành chính).
    • A full refund is available upon request. (Hoàn tiền đầy đủ sẵn theo yêu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Request (danh từ): yêu cầu, lời đề nghị.
    • She made a request for more information. ( ấy đã đưa ra yêu cầu xin thêm thông tin.)
  • Request (động từ): yêu cầu, đề nghị.
    • He requested a meeting with the manager. (Anh ấy đã yêu cầu một cuộc họp với quản lý.)
  • Requester (danh từ): người yêu cầu.
    • The requester must provide identification. (Người yêu cầu phải cung cấp giấy tờ tùy thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Asked for: được hỏi xin.
    • The asked for assistance was provided. (Sự hỗ trợ được hỏi xin đã được cung cấp.)
  • Sought: được tìm kiếm, được yêu cầu (trang trọng hơn).
    • The sought information was confidential. (Thông tin được yêu cầu bí mật.)
  • Demanded: được đòi hỏi (mang tính mạnh mẽ hơn).
    • The demanded changes were implemented. (Những thay đổi được đòi hỏi đã được thực hiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ask for: yêu cầu, xin.
    • She asked for help. ( ấy đã yêu cầu sự giúp đỡ.)
  • Call for: yêu cầu, kêu gọi.
    • The situation calls for immediate action. (Tình huống yêu cầu hành động ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
  • At someone's request: theo yêu cầu của ai đó.
    • At the customer's request, the order was changed. (Theo yêu cầu của khách hàng, đơn hàng đã được thay đổi.)
  • By request: theo yêu cầu (thường dùng trong biểu diễn hoặc dịch vụ).
    • The song was played by request. (Bài hát đã được phát theo yêu cầu.)