requested
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được yêu cầu, được đề nghị: "requested" mô tả một điều gì đó đã được ai đó hỏi xin hoặc yêu cầu một cách chính thức hoặc lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hỗ trợ được yêu cầu sắp có.)
- (Xin vui lòng tìm thấy các tài liệu được yêu cầu đính kèm.)
- (Thông tin được yêu cầu sẽ được gửi đến email của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as requested": như đã yêu cầu.
- We have processed your order as requested. (Chúng tôi đã xử lý đơn hàng của bạn như đã yêu cầu.)
- "when requested": khi được yêu cầu.
- The service is available when requested. (Dịch vụ có sẵn khi được yêu cầu.)
- "upon request": theo yêu cầu (thường dùng trong văn bản hành chính).
- A full refund is available upon request. (Hoàn tiền đầy đủ có sẵn theo yêu cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Request (danh từ): yêu cầu, lời đề nghị.
- She made a request for more information. (Cô ấy đã đưa ra yêu cầu xin thêm thông tin.)
- Request (động từ): yêu cầu, đề nghị.
- He requested a meeting with the manager. (Anh ấy đã yêu cầu một cuộc họp với quản lý.)
- Requester (danh từ): người yêu cầu.
- The requester must provide identification. (Người yêu cầu phải cung cấp giấy tờ tùy thân.)
Từ đồng nghĩa
- Asked for: được hỏi xin.
- The asked for assistance was provided. (Sự hỗ trợ được hỏi xin đã được cung cấp.)
- Sought: được tìm kiếm, được yêu cầu (trang trọng hơn).
- The sought information was confidential. (Thông tin được yêu cầu là bí mật.)
- Demanded: được đòi hỏi (mang tính mạnh mẽ hơn).
- The demanded changes were implemented. (Những thay đổi được đòi hỏi đã được thực hiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ask for: yêu cầu, xin.
- She asked for help. (Cô ấy đã yêu cầu sự giúp đỡ.)
- Call for: yêu cầu, kêu gọi.
- The situation calls for immediate action. (Tình huống yêu cầu hành động ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
- At someone's request: theo yêu cầu của ai đó.
- At the customer's request, the order was changed. (Theo yêu cầu của khách hàng, đơn hàng đã được thay đổi.)
- By request: theo yêu cầu (thường dùng trong biểu diễn hoặc dịch vụ).
- The song was played by request. (Bài hát đã được phát theo yêu cầu.)