required

required

Physical education is a required subject in most schools.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bắt buộc, cần thiết (theo quy tắc hoặc quy định): "required" mô tả điều đó phải được thực hiện quy tắc, luật lệ hoặc yêu cầu chính thức.
    • Cần thiết để đáp ứng nhu cầu hoặc điều kiện: "required" chỉ những thứ cần để đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một tình huống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In most schools, physical education is required. (Ở hầu hết các trường học, giáo dục thể chất bắt buộc.)
    • Attendance is required at the meeting. (Sự tham dự bắt buộc tại cuộc họp.)
    • Required reading includes three novels this semester. (Sách đọc bắt buộc bao gồm ba cuốn tiểu thuyết trong học kỳ này.)
    • We provided them with all things required for the trip. (Chúng tôi đã cung cấp cho họ mọi thứ cần thiết cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "required by law": bắt buộc theo luật pháp.

    • Wearing a seatbelt is required by law in many countries. (Việc thắt dây an toàn bắt buộc theo luậtnhiều quốc gia.)
  • "as required": khi cần thiết, tùy theo yêu cầu.

    • Take the medication as required by your doctor. (Uống thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ khi cần thiết.)
  • "required field": trường bắt buộc (trong biểu mẫu).

    • Please fill in all required fields before submitting the form. (Vui lòng điền tất cả các trường bắt buộc trước khi gửi biểu mẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Require (động từ): yêu cầu, đòi hỏi.

    • The job requires a lot of patience. (Công việc đòi hỏi nhiều kiên nhẫn.)
  • Requirement (danh từ): yêu cầu, điều kiện cần.

    • Meeting the requirements is essential for graduation. (Đáp ứng các yêu cầu điều cần thiết để tốt nghiệp.)
  • Requiredness (danh từ, hiếm dùng): tính chất bắt buộc.

Từ đồng nghĩa
  • Mandatory: bắt buộc, mang tính mệnh lệnh.
  • Compulsory: bắt buộc (thường dùng trong giáo dục hoặc nghĩa vụ).
  • Necessary: cần thiết.
  • Needful: cần (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Require of: yêu cầu từ ai đó.
    • What is required of you is honesty. (Điều được yêu cầu từ bạn sự trung thực.)
Thành ngữ liên quan
  • As required by: theo yêu cầu của.
    • As required by the contract, the work must be completed by Friday. (Theo yêu cầu của hợp đồng, công việc phải hoàn thành vào thứ Sáu.)