requisiteness
Định nghĩa
Danh từ: - Tính cần thiết tuyệt đối: "Requisiteness" chỉ trạng thái hoặc tính chất của một thứ gì đó là hoàn toàn bắt buộc, không thể thiếu được. Từ này nhấn mạnh mức độ yêu cầu tối cao, vượt trên sự cần thiết thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Tính cần thiết tuyệt đối của oxy đối với sự sống của con người là không thể bàn cãi.)
- (Lập luận của cô ấy nhấn mạnh tính cần thiết tuyệt đối của sự trung thực trong một mối quan hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the requisiteness of something": cụm từ chỉ tính chất bắt buộc của một điều gì đó.
- The requisiteness of proper documentation for visa applications cannot be overstated. (Tính cần thiết tuyệt đối của giấy tờ hợp lệ cho đơn xin thị thực không thể bị đánh giá thấp.)
"to emphasize the requisiteness": nhấn mạnh tính bắt buộc.
- The manager emphasized the requisiteness of meeting the deadline. (Người quản lý nhấn mạnh tính cần thiết tuyệt đối của việc đáp ứng thời hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Requisite (tính từ): cần thiết, bắt buộc.
- A requisite skill for this job is fluency in English. (Một kỹ năng cần thiết cho công việc này là thông thạo tiếng Anh.)
- Requisite (danh từ): điều kiện cần, thứ bắt buộc.
- Patience is a requisite for teaching. (Kiên nhẫn là một điều kiện cần cho việc dạy học.)
- Requisition (danh từ/động từ): yêu cầu chính thức, trưng dụng.
- The army issued a requisition for supplies. (Quân đội đã đưa ra yêu cầu chính thức về vật tư.)
Từ đồng nghĩa
- Necessity: sự cần thiết (nhưng ít nhấn mạnh hơn về tính tuyệt đối).
- Indispensability: tính không thể thiếu.
- Essentiality: tính thiết yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "requisiteness".
Thành ngữ liên quan
- A matter of necessity: vấn đề cần thiết (gần nghĩa, nhưng không chính xác hoàn toàn).
- Getting enough sleep is a matter of necessity for good health. (Ngủ đủ giấc là một vấn đề cần thiết cho sức khỏe tốt.)