requisition form

requisition form

Please fill out the requisition form for the new office supplies.

Định nghĩa

Danh từ: Một mẫu đơn chính thức được sử dụng để yêu cầu một thứ đó, thường trong môi trường công sở, tổ chức hoặc quân đội. "Requisition form" biểu mẫu bạn điền để đề xuất hoặc xin phép nhận được hàng hóa, dịch vụ, hoặc tài liệu cần thiết.

dụ sử dụng
  • (Trước tiên bạn phải điền mẫu đơn yêu cầu trước khi có thể đặt hàng văn phòng phẩm mới.)
  • (Phòng kế toán yêu cầu một mẫu đơn yêu cầu đã được cho bất kỳ việc mua sắm thiết bị nào.)
  • (Vui lòng nộp mẫu đơn yêu cầu cho quản lý của bạn để phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to submit a requisition form": nộp mẫu đơn yêu cầu.
    • All employees must submit a requisition form for any software licenses. (Tất cả nhân viên phải nộp mẫu đơn yêu cầu cho bất kỳ giấy phép phần mềm nào.)
  • "to approve a requisition form": phê duyệt mẫu đơn yêu cầu.
    • The manager will approve the requisition form within 24 hours. (Quản lý sẽ phê duyệt mẫu đơn yêu cầu trong vòng 24 giờ.)
  • "requisition form number": số tham chiếu của mẫu đơn yêu cầu.
    • Please quote the requisition form number when following up on your order. (Vui lòng trích dẫn số mẫu đơn yêu cầu khi theo dõi đơn hàng của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Requisition (danh từ): hành động yêu cầu chính thức hoặc chính yêu cầu đó.
    • The requisition for new computers was denied. (Yêu cầu về máy tính mới đã bị từ chối.)
  • Requisition (động từ): yêu cầu một cách chính thức.
    • The army requisitioned the building for use as a headquarters. (Quân đội đã yêu cầu trưng dụng tòa nhà để làm trụ sở.)
  • Form (danh từ): mẫu đơn, biểu mẫu nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Request form: mẫu đơn yêu cầu.
  • Order form: mẫu đơn đặt hàng (thường dùng trong mua sắm).
  • Purchase requisition: yêu cầu mua hàng (dạng cụ thể hơn trong quản lý chuỗi cung ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill out: điền vào (một biểu mẫu).
    • Please fill out the requisition form completely. (Vui lòng điền đầy đủ mẫu đơn yêu cầu.)
  • Turn in: nộp (một biểu mẫu).
    • Don't forget to turn in your requisition form by Friday. (Đừng quên nộp mẫu đơn yêu cầu của bạn trước thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
  • Red tape: thủ tục hành chính rườm rà (thường liên quan đến việc xử lý các đơn yêu cầu như requisition form).
    • The requisition process is full of red tape, making it slow to get supplies. (Quy trình yêu cầu đầy thủ tục hành chính rườm rà, khiến việc nhận được hàng hóa trở nên chậm chạp.)