reread

Định nghĩa

Động từ:
- Đọc lại: "Reread" có nghĩa đọc một văn bản hoặc tài liệu một lần nữa, thường để hiểu hơn, kiểm tra lỗi, hoặc tận hưởng lại nội dung.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đọc lại những thư ấy gửi cho mình.)
  • (Tôi cần đọc lại chương này để chuẩn bị cho kỳ thi.)
  • ( ấy đã đọc lại hướng dẫn một cách cẩn thận trước khi lắp ráp đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reread for clarity": đọc lại để làm nghĩa. (Giáo sư khuyên chúng tôi đọc lại đoạn văn để hiểu hơn.)
  • "Reread with fresh eyes": đọc lại với góc nhìn mới. (Sau khi nghỉ ngơi, ấy đọc lại bài luận với góc nhìn mới phát hiện ra vài lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rereading (danh từ): hành động đọc lại. (Một lần đọc lại hợp đồng nhanh chóng đã phát hiện ra một điều khoản ẩn.)
  • Rereadable (tính từ): có thể đọc lại (thường chỉ tác phẩm văn học giá trị). (Cuốn tiểu thuyết này sâu sắc đến mức thực sự đáng để đọc lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Đọc lại:
  • Xem lại: (thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra tài liệu)
  • Ôn lại: (dùng khi học tập)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go over: xem lại, đọc lại. (Hãy để tôi xem lại báo cáo một lần nữa.)
  • Look over: kiểm tra lại. ( ấy đã xem lại các ghi chú trước cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Read between the lines: hiểu ẩn ý (thường yêu cầu đọc lại để hiểu sâu). (Bạn cần đọc lại email của anh ấy hiểu ẩn ý để nắm bắt cảm xúc thật của anh ấy.)
reread
He decided to reread the final chapter of his favorite book.