reredos

reredos

A priest stands before the ornate reredos in the cathedral.

Định nghĩa

Danh từ: - Bình phong hoặc tấm chắn trang trí: "Reredos" một tấm bình phong được sơn hoặc chạm khắc, đặt phía trên phía sau bàn thờ hoặc bàn Tiệc Thánh trong các nhà thờ. thường mang tính nghệ thuật tôn giáo, có thể mô tả các cảnh trong Kinh Thánh hoặc các biểu tượng thánh.

dụ sử dụng
  • (Nhà thờ thời trung cổ một bình phong bằng gỗ tuyệt đẹp mô tả Bữa Tiệc Ly.)
  • (Bình phong phía sau bàn thờ được chạm khắc tinh xảo với các cảnh trong cuộc đời của Chúa Kitô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reredos" thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc nhà thờ hoặc nghệ thuật tôn giáo, đặc biệt trong các nhà thờ Công giáo hoặc Anh giáo.
  • (Dự án trùng tu tập trung vào việc bảo tồn bình phong gốc từ thế kỷ 15.)
Biến thể từ gần giống
  • Reredos (danh từ) không biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến:
    • Altarpiece (bức tranh thờ): Một tác phẩm nghệ thuật đặt trên bàn thờ, thường kết hợp với reredos.
    • Retable (bàn thờ phụ): Một cấu trúc trang trí phía sau bàn thờ, tương tự như reredos nhưng thường nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Altarpiece: bức tranh hoặc tác phẩm điêu khắc trên bàn thờ.
  • Screen: bình phong, tấm chắn (trong ngữ cảnh nhà thờ).
  • Dossal: tấm vải hoặc bảng trang trí phía sau bàn thờ, đôi khi được coi một loại reredos.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "reredos", đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng với "reredos", do tính chất chuyên môn của từ này.