res gestae

res gestae

A lawyer explains the res gestae doctrine to a jury.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, thường dùng trong ngữ cảnh pháp ): - Những việc đã làm, thành tích: "res gestae" chỉ những hành động, sự kiện hoặc thành tựu đã được thực hiện, thường dùng để nói về những điều quan trọng hoặc đáng nhớ trong quá khứ. - Nguyên tắc chứng cứ pháp : Trong luật, "res gestae" một nguyên tắc về chứng cứ, cho phép đưa ra những lời nói hoặc hành động liên quan mật thiết đến một sự kiện đang xảy ra, được coi một phần của sự kiện đó do đó không vi phạm quy tắc cấm nghe lời đồn (hearsay rule).

dụ sử dụng
  • Nghĩa thành tích:

    • The historian documented the res gestae of the ancient king. (Nhà sử học đã ghi lại những thành tích của vị vua cổ đại.)
    • His res gestae in the field of medicine are widely recognized. (Những việc ông ấy đã làm trong lĩnh vực y học được công nhận rộng rãi.)
  • Nghĩa pháp :

    • The witness's statement was admitted as part of the res gestae. (Lời khai của nhân chứng được chấp nhận như một phần của res gestae.)
    • Under the res gestae rule, the victim's exclamation was considered admissible evidence. (Theo nguyên tắc res gestae, câu thốt lên của nạn nhân được coi chứng cứ có thể chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Res gestae" trong văn bản pháp : Thường xuất hiện trong các bản án, tranh luận tại tòa để biện minh cho việc đưa ra lời nói hoặc hành động tự phát liên quan đến sự kiện.

    • The court ruled that the statement fell within the scope of res gestae. (Tòa án phán quyết rằng lời nói đó nằm trong phạm vi của res gestae.)
  • "Res gestae" trong sử học: Dùng để chỉ những sự kiện lịch sử quan trọng hoặc hành động của một cá nhân.

    • The book details the res gestae of the Roman Empire. (Cuốn sách mô tả chi tiết những sự kiện của Đế chế La .)
Biến thể từ gần giống
  • Res gestae (không biến thể phổ biến, cụm từ Latin cố định).
  • Gestae (dạng số nhiều của "gestum" trong Latin, nghĩa "việc đã làm", nhưng hiếm khi dùng riêng lẻ).
Từ đồng nghĩa
  • Achievements (thành tích): dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cá nhân.
  • Deeds (hành động, việc làm): mang nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
  • Res ipsa loquitur (vật tự nói lên): một nguyên tắc pháp khác, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn.
Các cụm từ liên quan
  • "Res gestae rule": quy tắc res gestae trong luật chứng cứ.
    • The res gestae rule allows spontaneous statements to be admitted as evidence. (Quy tắc res gestae cho phép những lời nói tự phát được chấp nhận làm chứng cứ.)
Thành ngữ liên quan
  • "As part of the res gestae": như một phần của sự kiện đang xảy ra.
    • His shout was considered as part of the res gestae. (Tiếng hét của anh ta được coi một phần của sự kiện đang xảy ra.)