res ipsa loquitur
Định nghĩa
Danh từ (thuật ngữ pháp lý Latin): Res ipsa loquitur là một học thuyết về chứng cứ, theo đó sự sơ suất của bị cáo (người bị cho là có lỗi) có thể được suy luận từ chính bản chất của vụ tai nạn. Nghĩa đen của cụm từ này là "sự việc tự nó lên tiếng" hay "vật tự nó nói lên".
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "To invoke res ipsa loquitur": Viện dẫn học thuyết "sự việc tự nó lên tiếng".
- Nguyên đơn đã thành công trong việc viện dẫn res ipsa loquitur để chuyển nghĩa vụ chứng minh sang bị cáo.
- "The doctrine of res ipsa loquitur": Học thuyết về "sự việc tự nó lên tiếng".
- Học thuyết res ipsa loquitur thường được áp dụng trong các vụ kiện về sơ suất y tế và tai nạn giao thông.
- "Res ipsa loquitur applies when": Học thuyết này được áp dụng khi...
- Res ipsa loquitur áp dụng khi vụ tai nạn thuộc loại thường không xảy ra trong điều kiện bình thường, và bị cáo có quyền kiểm soát độc quyền đối với phương tiện gây ra tai nạn.
Biến thể và từ gần giống
- Học thuyết suy luận sơ suất (inferred negligence): Một tên gọi khác của học thuyết này trong tiếng Việt.
- Suy luận thực tế (circumstantial evidence): Một loại chứng cứ gián tiếp, trong đó res ipsa loquitur là một dạng đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Sự việc tự nó lên tiếng: Bản dịch nghĩa đen của cụm từ Latin.
- Suy luận sơ suất từ sự kiện: Cách diễn đạt tương đương trong ngữ cảnh pháp lý.
Các cụm từ liên quan
- Prima facie case: Vụ án có chứng cứ sơ bộ, thường được thiết lập sau khi áp dụng res ipsa loquitur.
- Negligence per se: Sơ suất tự thân, một học thuyết pháp lý khác liên quan đến việc vi phạm luật.
Thành ngữ liên quan
- The facts speak for themselves: "Sự thật tự nó lên tiếng" - một cách diễn đạt phổ biến hơn, tương tự ý nghĩa của res ipsa loquitur.
- Actions speak louder than words: "Hành động nói lên nhiều hơn lời nói" - mặc dù không phải thuật ngữ pháp lý, nhưng mang tinh thần tương tự về việc suy luận từ hành động.