resarcelé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có viền, được viền: Dùng để mô tả một vật, đặc biệt là một biểu tượng (như chữ thập), có một đường viền bao quanh rìa ngoài của nó. Đường viền này thường có màu sắc tương phản với phần trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La croix est resarcelée d'or. (Chữ thập được viền bằng vàng.)
- On reconnaît ce blason à sa bordure resarcelée. (Người ta nhận ra huy hiệu này nhờ đường viền có viền của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Resarcelé de...": Được viền bằng (một màu sắc hoặc chất liệu cụ thể).
- Un écusson resarcelé d'argent. (Một huy hiệu được viền bằng bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Resarceler (động từ): Viền, thêm đường viền vào.
- Le brodeur va resarceler le motif. (Người thợ thêu sẽ viền đường cho họa tiết.)
- Bordé (tính từ): Có viền, có đường viền (từ tổng quát và phổ biến hơn).
- Fileté (tính từ): Có đường chỉ, có sọc mảnh (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Bordé: Có viền.
- Liseré: Có viền, có diềm (thường chỉ viền hẹ�p).
Lưu ý
- Từ "resarcelé" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực huy hiệu học (héraldique) để mô tả các hình vẽ trên huy hiệu, huy chương hoặc cờ. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- chỉ có viền
- Croix resarceléechữ thập có chỉ viền