rescale

Định nghĩa

Động từ: - Điều chỉnh lại tỷ lệ, thay đổi quy mô: "rescale" có nghĩa thay đổi tỷ lệ, kích thước hoặc phạm vi của một thứ đó để phù hợp với một tiêu chuẩn mới hoặc một mục đích khác. Hành động này thường được thực hiện trong toán học, khoa học, thiết kế đồ họa hoặc quản lý dữ liệu. - Thiết lập lại trên một thang đo mới: Nghĩa này nhấn mạnh việc tạo ra một hệ thống đo lường hoặc đánh giá mới cho một đối tượng hoặc quá trình.

dụ sử dụng
  • (Công ty quyết định điều chỉnh lại tỷ lệ các mục tiêu sản xuất để phù hợp với nhu cầu thị trường mới.)
  • (Trong chỉnh sửa ảnh, bạn có thể điều chỉnh lại tỷ lệ của một bức ảnh để làm lớn hơn hoặc nhỏ hơn không làm giảm chất lượng.)
  • (Nhà khoa học phải điều chỉnh lại tỷ lệ biểu đồ để hiển thị dữ liệu mới một cách rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rescale something to a new level": điều chỉnh một thứ đó lên một mức độ mới.

    • We need to rescale our budget to a more sustainable level. (Chúng ta cần điều chỉnh lại quy mô ngân sách lên một mức bền vững hơn.)
  • "to rescale a model": thay đổi tỷ lệ của một mô hình (trong khoa học hoặc kỹ thuật).

    • The architect rescaled the building model to fit the new site constraints. (Kiến trúc sư đã điều chỉnh lại tỷ lệ mô hình tòa nhà để phù hợp với các ràng buộc mới của khu đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Rescaling (danh động từ): hành động điều chỉnh lại tỷ lệ.

    • The rescaling of the map was necessary for better accuracy. (Việc điều chỉnh lại tỷ lệ bản đồ cần thiết để độ chính xác cao hơn.)
  • Scale (động từ): điều chỉnh tỷ lệ, leo lên.

    • You need to scale the image before printing. (Bạn cần điều chỉnh tỷ lệ hình ảnh trước khi in.)
Từ đồng nghĩa
  • Readjust: điều chỉnh lại.
    • We need to readjust the parameters of the experiment. (Chúng ta cần điều chỉnh lại các tham số của thí nghiệm.)
  • Recalibrate: hiệu chỉnh lại (thường dùng trong kỹ thuật).
    • The engineer recalibrated the measuring device. (Kỹ sư đã hiệu chỉnh lại thiết bị đo lường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scale up: tăng quy mô, mở rộng.
    • The startup plans to scale up its operations next year. (Công ty khởi nghiệp kế hoạch mở rộng quy mô hoạt động vào năm tới.)
  • Scale down: giảm quy mô, thu hẹp.
    • Due to budget cuts, they had to scale down the project. (Do cắt giảm ngân sách, họ phải thu hẹp quy mô dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rescale", nhưng có thể kết hợp với các cụm từ như "on a new scale" (trên một thang đo mới).
    • The entire system was rescaled on a new scale to improve efficiency. (Toàn bộ hệ thống được điều chỉnh lại tỷ lệ trên một thang đo mới để cải thiện hiệu quả.)
rescale
The engineer must rescale the blueprint to fit the new page size.