reschedule
Định nghĩa
- Động từ:
- Sắp xếp lại thời gian hoặc địa điểm cho một sự kiện: "reschedule" có nghĩa là thay đổi lịch trình đã định trước của một sự kiện, cuộc hẹn, hoặc hoạt động sang một thời gian hoặc địa điểm khác. Hành động này thường diễn ra khi có lý do khách quan hoặc chủ quan khiến kế hoạch ban đầu không thể thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi phải sắp xếp lại cuộc hẹn với bác sĩ vì có việc khẩn cấp.)
- (Cuộc họp đã được dời lại sang thứ Sáu tuần sau.)
- (Chúng ta có thể dời bữa trưa sang ngày mai được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reschedule something for a later time": dời một việc gì đó sang thời gian muộn hơn.
- The concert was rescheduled for a later date due to bad weather. (Buổi hòa nhạc đã được dời lại sang một ngày sau đó vì thời tiết xấu.)
- "to reschedule a flight": thay đổi giờ bay.
- I need to reschedule my flight because of the storm. (Tôi cần thay đổi giờ bay vì bão.)
- "to reschedule a debt": trong tài chính, có nghĩa là gia hạn thời gian trả nợ.
- The company managed to reschedule its debt payments with the bank. (Công ty đã xoay xở để gia hạn các khoản thanh toán nợ với ngân hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rescheduling (danh động từ): hành động sắp xếp lại lịch trình.
- The rescheduling of the event caused some confusion. (Việc sắp xếp lại lịch trình sự kiện đã gây ra một số nhầm lẫn.)
- Reschedulable (tính từ): có thể được sắp xếp lại.
- This appointment is reschedulable if you are not available. (Cuộc hẹn này có thể được dời lại nếu bạn không rảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Postpone: hoãn lại (thường mang nghĩa dời sang thời gian sau, không nhất thiết phải xác định rõ thời gian mới).
- They decided to postpone the wedding due to the pandemic. (Họ quyết định hoãn đám cưới vì đại dịch.)
- Delay: trì hoãn (thường mang nghĩa chậm trễ, không có kế hoạch cụ thể).
- The flight was delayed by two hours. (Chuyến bay bị trì hoãn hai tiếng.)
- Rearrange: sắp xếp lại (có thể bao gồm thay đổi thời gian, địa điểm, hoặc thứ tự).
- Can we rearrange the schedule for next week? (Chúng ta có thể sắp xếp lại lịch trình cho tuần sau không?)
Thành ngữ liên quan
- "Rain check": một cách nói lịch sự để đề nghị dời lại một lời mời hoặc kế hoạch.
- I can't make it to the party tonight, but can I take a rain check? (Tôi không thể đến bữa tiệc tối nay, nhưng tôi có thể hẹn lại sau được không?)