rescindable

rescindable

The contract is rescindable within thirty days.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể hủy bỏ, có thể thu hồi: "rescindable" mô tả một điều đó (như hợp đồng, thỏa thuận, phán quyết) có thể bị hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa một cách hợp pháp hoặc chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The judgment was rescindable. (Bản án đó có thể bị hủy bỏ.)
    • This contract is rescindable within 30 days of signing. (Hợp đồng này có thể bị hủy bỏ trong vòng 30 ngày kể từ khi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rescindable agreement": thỏa thuận có thể hủy bỏ.

    • The parties signed a rescindable agreement subject to court approval. (Các bên đã một thỏa thuận có thể hủy bỏ, tùy thuộc vào sự chấp thuận của tòa án.)
  • "rescindable by law": có thể bị hủy bỏ theo luật.

    • Certain clauses are rescindable by law if proven unfair. (Một số điều khoản có thể bị hủy bỏ theo luật nếu được chứng minh không công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rescind (động từ): hủy bỏ, thu hồi.
    • The company decided to rescind the offer. (Công ty quyết định hủy bỏ lời đề nghị.)
  • Rescission (danh từ): sự hủy bỏ, sự thu hồi.
    • The rescission of the contract was finalized yesterday. (Việc hủy bỏ hợp đồng đã được hoàn tất vào ngày hôm qua.)
  • Voidable (tính từ): có thể vô hiệu hóa (tương tự nghĩa nhưng thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
    • The agreement is voidable due to misrepresentation. (Thỏa thuận có thể bị vô hiệu hóa do trình bày sai sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Revocable: có thể thu hồi.
    • The permit is revocable at any time. (Giấy phép có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào.)
  • Cancelable: có thể hủy bỏ.
    • The subscription is cancelable before the trial period ends. (Đăng ký có thể bị hủy bỏ trước khi kết thúc thời gian dùng thử.)
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • "rescindable clause": điều khoản có thể hủy bỏ.
    • The contract includes a rescindable clause for breach of trust. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản có thể hủy bỏ khi vi phạm lòng tin.)
  • "rescindable by mutual consent": có thể hủy bỏ bằng sự đồng thuận của cả hai bên.
    • The partnership was rescindable by mutual consent. (Quan hệ đối tác có thể bị hủy bỏ bằng sự đồng thuận của cả hai bên.)