rescue equipment
A flight attendant demonstrates the use of rescue equipment during the safety briefing.
Danh từ (không đếm được): Thiết bị cứu hộ, dụng cụ dùng để giải cứu hành khách hoặc người gặp nạn trong các tình huống khẩn cấp.
- (Lính cứu hỏa đã mang thiết bị cứu hộ đến tòa nhà bị sập.)
- (Tàu thuyền bắt buộc phải mang thiết bị cứu hộ như xuồng cứu sinh và áo phao.)
- (Đội cứu hộ trên núi đã sử dụng thiết bị cứu hộ chuyên dụng để tiếp cận những người leo núi bị mắc kẹt.)
"emergency rescue equipment": thiết bị cứu hộ khẩn cấp, nhấn mạnh vào tính cấp bách của tình huống.
- The helicopter was equipped with emergency rescue equipment for water landings. (Máy bay trực thăng được trang bị thiết bị cứu hộ khẩn cấp cho các cuộc hạ cánh trên mặt nước.)
"heavy rescue equipment": thiết bị cứu hộ hạng nặng, thường dùng trong các vụ tai nạn giao thông hoặc sập công trình.
- The rescue team used heavy rescue equipment to cut through the twisted metal of the car. (Đội cứu hộ đã sử dụng thiết bị cứu hộ hạng nặng để cắt xuyên qua kim loại xoắn của chiếc xe.)
Rescue gear (danh từ): đồ dùng, trang bị cứu hộ (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- The climbers packed their rescue gear before the expedition. (Những người leo núi đã đóng gói đồ dùng cứu hộ trước chuyến thám hiểm.)
Rescue kit (danh từ): bộ dụng cụ cứu hộ (thường là một túi hoặc hộp chứa nhiều vật dụng nhỏ).
- Every car should have a basic rescue kit including a first aid kit and a flashlight. (Mỗi xe hơi nên có một bộ dụng cụ cứu hộ cơ bản bao gồm bộ sơ cứu và đèn pin.)
- Life-saving equipment: thiết bị cứu sống, nhấn mạnh vào mục đích bảo vệ tính mạng.
- Emergency gear: đồ dùng khẩn cấp (thường ít chuyên biệt hơn).
- Safety apparatus: thiết bị an toàn (có thể bao gồm cả thiết bị phòng ngừa, không chỉ cứu hộ).
To deploy rescue equipment: triển khai thiết bị cứu hộ.
- The coast guard deployed rescue equipment as soon as the distress signal was received. (Lực lượng bảo vệ bờ biển đã triển khai thiết bị cứu hộ ngay khi nhận được tín hiệu cấp cứu.)
To operate rescue equipment: vận hành thiết bị cứu hộ.
- All crew members must be trained to operate rescue equipment properly. (Tất cả thành viên thủy thủ đoàn phải được đào tạo để vận hành thiết bị cứu hộ đúng cách.)
- To be a rescue equipment: (hiếm dùng, mang tính ẩn dụ) chỉ một người hoặc vật có khả năng giải cứu người khác khỏi khó khăn.
- His quick thinking was like rescue equipment for the team in crisis. (Tư duy nhanh nhạy của anh ấy giống như thiết bị cứu hộ cho đội trong cơn khủng hoảng.)