rescued

rescued

The firefighter rescued the cat from the tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được giải cứu, được cứu thoát: "rescued" mô tả trạng thái của một người, động vật hoặc vật thể đã được đưa ra khỏi tình huống nguy hiểm, khó khăn hoặc bị giam cầm.
  2. Động từ (quá khứ/phân từ hai của "rescue"):

    • Đã giải cứu, đã cứu: "rescued" dạng quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ của động từ "rescue", chỉ hành động cứu giúp ai đó hoặc thứ đó thoát khỏi nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The rescued puppy is now safe and healthy. (Chú chó con được giải cứu giờ đây an toàn khỏe mạnh.)
    • All rescued passengers were taken to the hospital. (Tất cả hành khách được cứu thoát đã được đưa đến bệnh viện.)
  • Động từ:

    • The firefighters rescued the cat from the burning building. (Lính cứu hỏa đã giải cứu con mèo khỏi tòa nhà đang cháy.)
    • She rescued her belongings from the flood. ( ấy đã cứu đồ đạc của mình khỏi trận .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rescued from": được giải cứu khỏi (một nơi hoặc tình huống cụ thể).

    • The hiker was rescued from the mountain after three days. (Người leo núi đã được giải cứu khỏi ngọn núi sau ba ngày.)
  • "rescued by": được giải cứu bởi (ai đó hoặc tổ chức).

    • The stranded sailors were rescued by the coast guard. (Các thủy thủ bị mắc kẹt đã được lực lượng bảo vệ bờ biển giải cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rescue (động từ, danh từ): giải cứu; hành động giải cứu.

    • The rescue mission was successful. (Nhiệm vụ giải cứu đã thành công.)
  • Rescuer (danh từ): người giải cứu.

    • The rescuer jumped into the river to save the child. (Người giải cứu đã nhảy xuống sông để cứu đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Saved: được cứu, được bảo vệ khỏi nguy hiểm.

    • The saved documents are now backed up. (Các tài liệu được cứu đã được sao lưu.)
  • Delivered: được giải thoát, được đưa ra khỏi tình huống khó khăn.

    • The hostages were delivered safely. (Các con tin đã được giải thoát an toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "rescued", nhưng có thể kết hợp với giới từ trong cấu trúc bị động). dụ: (Con vật đã được giải cứu khỏi cái bẫy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rescued at the eleventh hour": được giải cứu vào phút cuối, lúc nguy cấp nhất.
    • The team was rescued at the eleventh hour just before the storm hit. (Đội đã được giải cứu vào phút cuối ngay trước khi cơn bão ập đến.)