reseal

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Niêm phong lại, làm kín lại: "reseal" có nghĩa niêm phong hoặc đóng kín một vật đó một lần nữa, thường sau khi đã mở ra lần đầu. Hành động này nhằm giữ nguyên trạng thái kín, chống không khí, độ ẩm hoặc các tác nhân bên ngoài xâm nhập.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Please reseal the bottle after using the medicine. (Làm ơn niêm phong lại chai sau khi dùng thuốc.)
    • He carefully resealed the envelope to keep the documents safe. (Anh ấy cẩn thận niêm phong lại phong bì để giữ tài liệu an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reseal a package": niêm phong lại một gói hàng.

    • The company instructs customers to reseal the package if it is not opened completely. (Công ty hướng dẫn khách hàng niêm phong lại gói hàng nếu chưa mở hoàn toàn.)
  • "to reseal a container": làm kín lại một thùng chứa.

    • After taking out the required amount, you should reseal the container to prevent spoilage. (Sau khi lấy ra lượng cần thiết, bạn nên làm kín lại thùng chứa để tránh hư hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Resealable (tính từ): khả năng niêm phong lại được.

    • This bag is resealable, so you can keep the snacks fresh. (Cái túi này có thể niêm phong lại được, vậy bạn có thể giữ đồ ăn vặt tươi ngon.)
  • Seal (động từ): niêm phong, làm kín (gốc của từ "reseal").

    • She sealed the jar with a lid. ( ấy niêm phong cái lọ bằng một cái nắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Close tightly: đóng chặt lại.
  • Lock in: khóa lại, giữ kín (thường dùng trong ngữ cảnh bảo quản thực phẩm hoặc chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Seal up: niêm phong hoàn toàn, bịt kín.

    • Make sure to seal up the bag before storing it. (Hãy chắc chắn bịt kín túi trước khi cất giữ.)
  • Seal off: cách ly, phong tỏa (thường dùng cho khu vực).

    • The area was sealed off after the accident. (Khu vực đã bị phong tỏa sau tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "reseal", nhưng có thể tham khảo:
    • "Seal the deal": hoàn tất một thỏa thuận (không liên quan đến việc niêm phong vật ).
      • They shook hands to seal the deal. (Họ bắt tay để hoàn tất thỏa thuận.)
reseal
Please reseal the bag to keep the cookies fresh.