research director

research director

The research director reviews the team's latest data charts.

Định nghĩa

Danh từ: Giám đốc nghiên cứungười giám sát, quản lý điều phối các hoạt động nghiên cứu trong một trung tâm nghiên cứu hoặc tổ chức. Đây vị trí lãnh đạo chịu trách nhiệm định hướng, kiểm tra chất lượng đảm bảo tiến độ của các dự án nghiên cứu.

dụ sử dụng
  • (Giám đốc nghiên cứu giám sát tất cả các thí nghiệm được tiến hành trong phòng thí nghiệm.)
  • ( ấy được thăng chức lên giám đốc nghiên cứu sau khi dẫn dắt thử nghiệm lâm sàng thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work under a research director": làm việc dưới sự chỉ đạo của một giám đốc nghiên cứu.
    • Many junior scientists work under a research director to gain experience. (Nhiều nhà khoa học trẻ làm việc dưới sự chỉ đạo của một giám đốc nghiên cứu để tích lũy kinh nghiệm.)
  • "to appoint a new research director": bổ nhiệm một giám đốc nghiên cứu mới.
    • The university appointed a new research director to lead the climate change project. (Trường đại học đã bổ nhiệm một giám đốc nghiên cứu mới để dẫn dắt dự án biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Research (n): nghiên cứuhoạt động tìm kiếm thông tin, khám phá tri thức.
    • The research team is very dedicated. (Nhóm nghiên cứu rất tận tâm.)
  • Director (n): giám đốcngười lãnh đạo một bộ phận hoặc tổ chức.
    • He is the director of the marketing department. (Anh ấy giám đốc của bộ phận tiếp thị.)
  • Research associate (n): cộng tác viên nghiên cứungười hỗ trợ trong các dự án nghiên cứu.
    • The research associate collected data for the project. (Cộng tác viên nghiên cứu đã thu thập dữ liệu cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Head of research: trưởng phòng nghiên cứu (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc doanh nghiệp).
  • Principal investigator (PI): điều tra viên chính (thường dùng trong các dự án nghiên cứu khoa học, đặc biệt y sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "research director". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to direct" (chỉ đạo) trong ngữ cảnh: - The research director directs the team's efforts. (Giám đốc nghiên cứu chỉ đạo nỗ lực của nhóm.)

Thành ngữ liên quan
  • "To wear the research director hat": đảm nhận vai trò giám đốc nghiên cứu (thành ngữ không chính thức, chỉ việc tạm thời làm công việc của giám đốc nghiên cứu).
    • When the lead scientist is away, I have to wear the research director hat. (Khi nhà khoa học chính vắng mặt, tôi phải đảm nhận vai trò giám đốc nghiên cứu.)