research facility

research facility

Scientists in white coats conduct experiments inside a modern research facility.

Định nghĩa

Danh từ: Cơ sở nghiên cứumột trung tâm, địa điểm hoặc tổ chức được trang bị để tiến hành các hoạt động nghiên cứu khoa học, kỹ thuật hoặc học thuật.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã đầu hàng triệu đô la vào một cơ sở nghiên cứu mới về năng lượng tái tạo.)
  • (Các nhà khoa học tại cơ sở nghiên cứu đã phát hiện ra một loại vắc-xin mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "state-of-the-art research facility": cơ sở nghiên cứu hiện đại nhất.
    • The university opened a state-of-the-art research facility for biotechnology. (Trường đại học đã mở một cơ sở nghiên cứu hiện đại nhất về công nghệ sinh học.)
  • "to establish a research facility": thành lập một cơ sở nghiên cứu.
    • The company plans to establish a research facility in Southeast Asia. (Công ty dự định thành lập một cơ sở nghiên cứu tại Đông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Research center (danh từ): trung tâm nghiên cứu (thường nhỏ hơn hoặc chuyên biệt hơn research facility).
  • Laboratory (danh từ): phòng thí nghiệm (một phần của research facility).
  • Research institute (danh từ): viện nghiên cứu (thường tổ chức lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Research lab: phòng thí nghiệm nghiên cứu (thường nhấn mạnh khía cạnh thực nghiệm).
  • Research station: trạm nghiên cứu (thườngvùng xa xôi, dụ: trạm nghiên cứu Bắc Cực).
  • Research hub: trung tâm nghiên cứu (thường chỉ nơi tập trung nhiều hoạt động nghiên cứu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "research facility". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to run" hoặc "to operate" với danh từ này: - To run a research facility: điều hành một cơ sở nghiên cứu. - She runs a research facility specializing in oceanography. ( ấy điều hành một cơ sở nghiên cứu chuyên về hải dương học.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "research facility".