research laboratory
Định nghĩa
Danh từ:
Phòng thí nghiệm nghiên cứu: Một nơi làm việc được trang bị để tiến hành các hoạt động nghiên cứu khoa học, bao gồm thí nghiệm, phân tích và phát triển công nghệ.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng thí nghiệm nghiên cứu được trang bị kính hiển vi tiên tiến và máy tính.)
- (Cô ấy dành phần lớn thời gian trong ngày ở phòng thí nghiệm nghiên cứu để phát triển một loại vắc-xin mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work in a research laboratory": làm việc trong một phòng thí nghiệm nghiên cứu. (Nhiều nhà khoa học làm việc trong phòng thí nghiệm nghiên cứu để khám phá ra các loại thuốc mới.)
- "to set up a research laboratory": thành lập một phòng thí nghiệm nghiên cứu. (Trường đại học đã thành lập một phòng thí nghiệm nghiên cứu để nghiên cứu biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Research lab (danh từ, dạng rút gọn): phòng thí nghiệm nghiên cứu (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày). (Phòng thí nghiệm nghiên cứu đóng cửa để bảo trì.)
- Laboratory (danh từ): phòng thí nghiệm (nói chung, không nhất thiết cho nghiên cứu). (Phòng thí nghiệm hóa học ở tầng ba.)
Từ đồng nghĩa
- Research facility: cơ sở nghiên cứu. (Chính phủ tài trợ một cơ sở nghiên cứu mới về năng lượng tái tạo.)
- Science lab: phòng thí nghiệm khoa học (thường dùng trong trường học). (Học sinh sử dụng phòng thí nghiệm khoa học để làm thí nghiệm.)
Các cụm từ liên quan
- Research laboratory assistant: trợ lý phòng thí nghiệm nghiên cứu. (Anh ấy làm trợ lý phòng thí nghiệm nghiên cứu tại trường đại học.)
- Research laboratory equipment: thiết bị phòng thí nghiệm nghiên cứu. (Thiết bị phòng thí nghiệm nghiên cứu bao gồm máy ly tâm và máy quang phổ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "research laboratory", nhưng cụm từ "lab coat" (áo khoác phòng thí nghiệm) thường được dùng trong ngữ cảnh này.