research rocket

research rocket

A research rocket launches from a desert test site.

Định nghĩa

Danh từ: Tên lửa nghiên cứumột loại tên lửa được phóng lên nhằm mục đích thử nghiệm, thu thập dữ liệu khoa học hoặc kiểm tra các công nghệ mới, thường không mang theo đầu đạn hay mục đích quân sự.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã phóng một tên lửa nghiên cứu để nghiên cứu tầng khí quyển trên cao.)
  • (Một tên lửa nghiên cứu đã được phóng lên để thử nghiệm các hệ thống dẫn đường mới.)
  • (Dữ liệu thu thập được từ tên lửa nghiên cứu đã giúp cải thiện dự báo thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to launch a research rocket": phóng một tên lửa nghiên cứu.
    • The space agency plans to launch a research rocket next month. (Cơ quan vũ trụ kế hoạch phóng một tên lửa nghiên cứu vào tháng tới.)
  • "research rocket program": chương trình tên lửa nghiên cứu.
    • The university's research rocket program has been running for ten years. (Chương trình tên lửa nghiên cứu của trường đại học đã hoạt động được mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocket (danh từ): tên lửa nói chung (có thể dùng cho mục đích quân sự, vũ trụ, hoặc nghiên cứu).
  • Sounding rocket (danh từ): tên lửa thăm dòmột loại tên lửa nghiên cứu chuyên dụng để đo đạc khí quyển không gian gần Trái Đất.
  • Research satellite (danh từ): vệ tinh nghiên cứuthiết bị quay quanh quỹ đạo để thu thập dữ liệu khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Test rocket: tên lửa thử nghiệm (nhấn mạnh vào mục đích kiểm tra công nghệ).
  • Experimental rocket: tên lửa thí nghiệm (thường dùng trong giai đoạn phát triển).
  • Scientific rocket: tên lửa khoa học (dùng để thu thập dữ liệu khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fire off: phóng đi (một tên lửa).
    • The team fired off a research rocket at dawn. (Nhóm nghiên cứu đã phóng một tên lửa nghiên cứu vào lúc bình minh.)
  • Set off: kích hoạt, phóng (tên lửa).
    • They set off the research rocket from the remote launch site. (Họ đã phóng tên lửa nghiên cứu từ bãi phóng xa xôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Rocket scientist: nhà khoa học tên lửathường dùng để chỉ người rất thông minh hoặc chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ cao.
    • You don't need to be a rocket scientist to understand this simple experiment. (Bạn không cần phải nhà khoa học tên lửa để hiểu thí nghiệm đơn giản này.)