research staff

Định nghĩa

Danh từ: Nhóm nhân viên nghiên cứu (một nhóm các nhà nghiên cứu liên kết với nhau trong một trường đại học, thư viện hoặc phòng thí nghiệm).

dụ sử dụng
  • (Đội ngũ nhân viên nghiên cứu tại phòng thí nghiệm đang làm việc trên một loại vắc-xin mới.)
  • (Trường đại học của chúng tôi một đội ngũ nhân viên nghiên cứu tận tụy tại khoa sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the research staff": một phần của đội ngũ nhân viên nghiên cứu.

    • She is proud to be part of the research staff at the institute. ( ấy tự hào khi một phần của đội ngũ nhân viên nghiên cứu tại viện.)
  • "to join the research staff": gia nhập đội ngũ nhân viên nghiên cứu.

    • Many young scientists hope to join the research staff of a major university. (Nhiều nhà khoa học trẻ hy vọng gia nhập đội ngũ nhân viên nghiên cứu của một trường đại học lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Research (danh từ): sự nghiên cứu, hoạt động nghiên cứu.

    • The research on climate change is crucial. (Nghiên cứu về biến đổi khí hậu rất quan trọng.)
  • Staff (danh từ): đội ngũ nhân viên (nói chung).

    • The hospital staff works hard every day. (Đội ngũ nhân viên bệnh viện làm việc chăm chỉ mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Research team: đội ngũ nghiên cứu (nhấn mạnh tính đồng đội).

    • The research team published a groundbreaking paper. (Đội ngũ nghiên cứu đã công bố một bài báo đột phá.)
  • Scientific staff: nhân viên khoa học (thường dùng trong bối cảnh phòng thí nghiệm).

    • The scientific staff includes biologists and chemists. (Nhân viên khoa học bao gồm các nhà sinh học hóa học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "research staff", đây một danh từ ghép cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • "the backbone of research": nòng cốt của nghiên cứu (thường dùng để chỉ tầm quan trọng của đội ngũ nhân viên nghiên cứu).
    • The research staff is often considered the backbone of scientific progress. (Đội ngũ nhân viên nghiên cứu thường được coi nòng cốt của tiến bộ khoa học.)
research staff
The research staff reviews the latest data in the laboratory.