research worker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nghiên cứu: "research worker" chỉ một người làm việc trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học, thường là một nhà khoa học dành thời gian và công sức để thực hiện các công trình nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà nghiên cứu đã dành nhiều năm để nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu.)
- (Nhiều nhà nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đang hợp tác để phát triển một loại vắc-xin mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a dedicated research worker": một nhà nghiên cứu tận tụy.
- She is a dedicated research worker, often staying late in the lab. (Cô ấy là một nhà nghiên cứu tận tụy, thường xuyên ở lại muộn trong phòng thí nghiệm.)
"to work as a research worker": làm việc với tư cách là một nhà nghiên cứu.
- He works as a research worker at a leading university. (Anh ấy làm việc với tư cách là một nhà nghiên cứu tại một trường đại học hàng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Research (n): sự nghiên cứu, công việc nghiên cứu.
- The research on renewable energy is progressing. (Nghiên cứu về năng lượng tái tạo đang tiến triển.)
- Researcher (n): nhà nghiên cứu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The researcher presented his findings at the conference. (Nhà nghiên cứu đã trình bày những phát hiện của mình tại hội nghị.)
- Worker (n): người lao động, công nhân (không nhất thiết liên quan đến nghiên cứu).
- The factory worker operates the machinery. (Công nhân nhà máy vận hành máy móc.)
Từ đồng nghĩa
- Scientist: nhà khoa học (thường dùng cho người làm nghiên cứu trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên).
- Investigator: người điều tra (thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu y học hoặc pháp y).
- Scholar: học giả (thường dùng trong nghiên cứu học thuật, nhân văn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp cho "research worker", nhưng có thể liên quan đến động từ "research"):
- Research into: nghiên cứu về một chủ đề cụ thể.
- The team is researching into new treatments for cancer. (Nhóm nghiên cứu đang nghiên cứu về các phương pháp điều trị ung thư mới.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "research worker", nhưng có thể liên quan đến khái niệm nghiên cứu):
- To burn the midnight oil: thức khuya làm việc (thường dùng cho các nhà nghiên cứu cần làm việc nhiều giờ).
- As a research worker, he often burns the midnight oil to complete his experiments. (Là một nhà nghiên cứu, anh ấy thường thức khuya để hoàn thành các thí nghiệm của mình.)